sensualizing experience
trải nghiệm khoái cảm
sensualizing music
âm nhạc khoái cảm
sensualizing touch
xúc cảm khi chạm vào
sensualizing atmosphere
không khí khoái cảm
sensualizing light
ánh sáng khoái cảm
sensualizing aroma
mùi hương khoái cảm
sensualizing effect
hiệu ứng khoái cảm
sensualizing process
quá trình khoái cảm
sensualizing art
nghệ thuật khoái cảm
sensualizing image
hình ảnh khoái cảm
the chef is sensualizing the dish with fragrant herbs and spices.
Đầu bếp đang làm cho món ăn trở nên gợi cảm hơn với các loại thảo mộc và gia vị thơm ngon.
the artist aimed at sensualizing the viewer's experience through color and texture.
Nghệ sĩ hướng tới việc làm cho trải nghiệm của người xem trở nên gợi cảm hơn thông qua màu sắc và kết cấu.
sensualizing the music with layered harmonies created a captivating atmosphere.
Việc làm cho âm nhạc trở nên gợi cảm hơn với các hòa âm phức tạp đã tạo ra một bầu không khí quyến rũ.
the novel sensualized the setting, making the landscape feel almost alive.
Cuốn tiểu thuyết đã làm cho bối cảnh trở nên gợi cảm hơn, khiến cảnh quan gần như sống động.
she was sensualizing the experience by focusing on the subtle details of the surroundings.
Cô ấy đang làm cho trải nghiệm trở nên gợi cảm hơn bằng cách tập trung vào những chi tiết tinh tế của môi trường xung quanh.
the dancer was sensualizing the movement, expressing raw emotion through her body.
Người khiêu vũ đang làm cho chuyển động trở nên gợi cảm hơn, thể hiện cảm xúc thô ráp qua cơ thể của cô ấy.
he was sensualizing the story with vivid descriptions of the characters and their feelings.
Anh ấy đang làm cho câu chuyện trở nên gợi cảm hơn với những mô tả sống động về các nhân vật và cảm xúc của họ.
the photographer was sensualizing the portrait by capturing the model's subtle expressions.
Nhiếp ảnh gia đang làm cho chân dung trở nên gợi cảm hơn bằng cách ghi lại những biểu cảm tinh tế của người mẫu.
sensualizing the environment with soft lighting and calming sounds enhanced relaxation.
Việc làm cho môi trường trở nên gợi cảm hơn với ánh sáng dịu nhẹ và âm thanh thư giãn đã tăng cường sự thư giãn.
the writer was sensualizing the prose, using evocative language to engage the reader.
Nhà văn đang làm cho văn phong trở nên gợi cảm hơn, sử dụng ngôn ngữ gợi cảm để thu hút người đọc.
they were sensualizing the performance with elaborate costumes and dramatic lighting.
Họ đang làm cho buổi biểu diễn trở nên gợi cảm hơn với những bộ trang phục cầu kỳ và ánh sáng kịch tính.
sensualizing experience
trải nghiệm khoái cảm
sensualizing music
âm nhạc khoái cảm
sensualizing touch
xúc cảm khi chạm vào
sensualizing atmosphere
không khí khoái cảm
sensualizing light
ánh sáng khoái cảm
sensualizing aroma
mùi hương khoái cảm
sensualizing effect
hiệu ứng khoái cảm
sensualizing process
quá trình khoái cảm
sensualizing art
nghệ thuật khoái cảm
sensualizing image
hình ảnh khoái cảm
the chef is sensualizing the dish with fragrant herbs and spices.
Đầu bếp đang làm cho món ăn trở nên gợi cảm hơn với các loại thảo mộc và gia vị thơm ngon.
the artist aimed at sensualizing the viewer's experience through color and texture.
Nghệ sĩ hướng tới việc làm cho trải nghiệm của người xem trở nên gợi cảm hơn thông qua màu sắc và kết cấu.
sensualizing the music with layered harmonies created a captivating atmosphere.
Việc làm cho âm nhạc trở nên gợi cảm hơn với các hòa âm phức tạp đã tạo ra một bầu không khí quyến rũ.
the novel sensualized the setting, making the landscape feel almost alive.
Cuốn tiểu thuyết đã làm cho bối cảnh trở nên gợi cảm hơn, khiến cảnh quan gần như sống động.
she was sensualizing the experience by focusing on the subtle details of the surroundings.
Cô ấy đang làm cho trải nghiệm trở nên gợi cảm hơn bằng cách tập trung vào những chi tiết tinh tế của môi trường xung quanh.
the dancer was sensualizing the movement, expressing raw emotion through her body.
Người khiêu vũ đang làm cho chuyển động trở nên gợi cảm hơn, thể hiện cảm xúc thô ráp qua cơ thể của cô ấy.
he was sensualizing the story with vivid descriptions of the characters and their feelings.
Anh ấy đang làm cho câu chuyện trở nên gợi cảm hơn với những mô tả sống động về các nhân vật và cảm xúc của họ.
the photographer was sensualizing the portrait by capturing the model's subtle expressions.
Nhiếp ảnh gia đang làm cho chân dung trở nên gợi cảm hơn bằng cách ghi lại những biểu cảm tinh tế của người mẫu.
sensualizing the environment with soft lighting and calming sounds enhanced relaxation.
Việc làm cho môi trường trở nên gợi cảm hơn với ánh sáng dịu nhẹ và âm thanh thư giãn đã tăng cường sự thư giãn.
the writer was sensualizing the prose, using evocative language to engage the reader.
Nhà văn đang làm cho văn phong trở nên gợi cảm hơn, sử dụng ngôn ngữ gợi cảm để thu hút người đọc.
they were sensualizing the performance with elaborate costumes and dramatic lighting.
Họ đang làm cho buổi biểu diễn trở nên gợi cảm hơn với những bộ trang phục cầu kỳ và ánh sáng kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay