erps

[Mỹ]/ɜːp/
[Anh]/ɜrp/

Dịch

n. Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp; công suất bức xạ hiệu dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

erp system

hệ thống ERP

implement erp

triển khai ERP

erp modules

các module ERP

erp data

dữ liệu ERP

erp vendor

nhà cung cấp ERP

using erp

sử dụng ERP

erp software

phần mềm ERP

erp project

dự án ERP

erp integration

tích hợp ERP

erp reporting

báo cáo ERP

Câu ví dụ

we need to implement an erp system to streamline our operations.

Chúng tôi cần triển khai một hệ thống ERP để hợp lý hóa hoạt động của mình.

the erp software integrates all departments into one platform.

Phần mềm ERP tích hợp tất cả các phòng ban vào một nền tảng duy nhất.

our erp module handles inventory management efficiently.

Module ERP của chúng tôi xử lý quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả.

we are evaluating several erp vendors for our business needs.

Chúng tôi đang đánh giá một số nhà cung cấp ERP cho nhu cầu kinh doanh của mình.

the erp data provides valuable insights into our sales trends.

Dữ liệu ERP cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng bán hàng của chúng tôi.

training employees on the new erp system is crucial for success.

Đào tạo nhân viên về hệ thống ERP mới là rất quan trọng để thành công.

the erp system helps us track our financial performance.

Hệ thống ERP giúp chúng tôi theo dõi hiệu suất tài chính của mình.

we're customizing our erp to fit our specific business processes.

Chúng tôi đang tùy chỉnh ERP của mình để phù hợp với các quy trình kinh doanh cụ thể của chúng tôi.

regular erp data backups are essential for data security.

Sao lưu dữ liệu ERP thường xuyên là điều cần thiết cho bảo mật dữ liệu.

the erp reporting features allow us to monitor key metrics.

Các tính năng báo cáo ERP cho phép chúng tôi theo dõi các chỉ số quan trọng.

we migrated to a cloud-based erp for increased accessibility.

Chúng tôi đã chuyển sang ERP dựa trên đám mây để tăng khả năng truy cập.

the erp integration improved communication between departments.

Việc tích hợp ERP đã cải thiện giao tiếp giữa các phòng ban.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay