modules

[Mỹ]/[ˈməʊzl̩z]/
[Anh]/[ˈmoʊdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một đơn vị độc lập của một hệ thống, đặc biệt là trong điện tử hoặc phần mềm; Một thành phần cấu trúc hoặc chức năng riêng biệt của một hệ thống hoặc dự án; Trong toán học, một mô-đun trên một vành.
v. Chia thành các mô-đun.

Cụm từ & Cách kết hợp

modules included

các module đi kèm

new modules

các module mới

modules installed

các module đã được cài đặt

managing modules

quản lý module

modules required

các module cần thiết

modules available

các module khả dụng

modules updated

các module đã được cập nhật

modules downloaded

các module đã được tải xuống

modules selected

các module đã được chọn

core modules

các module cốt lõi

Câu ví dụ

the software is built using reusable modules.

Phần mềm được xây dựng bằng các mô-đun có thể tái sử dụng.

we need to integrate these modules into the existing system.

Chúng ta cần tích hợp các mô-đun này vào hệ thống hiện có.

each module handles a specific function within the application.

Mỗi mô-đun xử lý một chức năng cụ thể trong ứng dụng.

the team decided to redesign the modules for better performance.

Nhóm đã quyết định thiết kế lại các mô-đun để cải thiện hiệu suất.

the project is divided into several independent modules.

Dự án được chia thành nhiều mô-đun độc lập.

we're developing new modules to expand the system's capabilities.

Chúng tôi đang phát triển các mô-đun mới để mở rộng khả năng của hệ thống.

the core modules are essential for the application to run.

Các mô-đun cốt lõi rất quan trọng để ứng dụng chạy được.

the modules communicate with each other through well-defined interfaces.

Các mô-đun giao tiếp với nhau thông qua các giao diện được xác định rõ.

we'll test each module individually before integration.

Chúng tôi sẽ kiểm tra từng mô-đun riêng lẻ trước khi tích hợp.

the modular design makes the system easier to maintain.

Thiết kế mô-đun giúp hệ thống dễ bảo trì hơn.

the security modules protect the system from external threats.

Các mô-đun bảo mật bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay