erraticism

[Mỹ]/ɪˈrætɪsɪzəm/
[Anh]/ɪˈrætɪsɪzəm/

Dịch

n. chất lượng của việc không ổn định; sự không thể đoán trước

Cụm từ & Cách kết hợp

erraticism in behavior

hành vi thất thường

erraticism of thoughts

suy nghĩ thất thường

erraticism in performance

hiệu suất thất thường

erraticism of trends

xu hướng thất thường

erraticism in decisions

quyết định thất thường

erraticism of emotions

cảm xúc thất thường

erraticism in patterns

mẫu hình thất thường

erraticism of signals

tín hiệu thất thường

erraticism in markets

thị trường thất thường

erraticism of behavior

hành vi thất thường

Câu ví dụ

his erraticism made it difficult to predict his next move.

Tính thất thường của anh ấy khiến việc dự đoán hành động tiếp theo của anh ấy trở nên khó khăn.

the erraticism of the stock market can be alarming for investors.

Tính thất thường của thị trường chứng khoán có thể gây báo động cho các nhà đầu tư.

her erraticism in performance led to mixed reviews from critics.

Tính thất thường trong màn trình diễn của cô ấy đã dẫn đến những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.

he struggled with erraticism in his mood swings.

Anh ấy phải vật lộn với tính thất thường trong những thay đổi tâm trạng của mình.

the weather's erraticism this season has surprised everyone.

Tính thất thường của thời tiết mùa này đã khiến mọi người bất ngờ.

her erraticism in attendance raised concerns among her colleagues.

Tính thất thường trong việc đi học của cô ấy đã khiến đồng nghiệp lo ngại.

erraticism in his behavior worried his family.

Tính thất thường trong hành vi của anh ấy khiến gia đình anh ấy lo lắng.

the team's erraticism in performance has cost them several games.

Tính thất thường trong màn trình diễn của đội đã khiến họ mất đi nhiều trận đấu.

erraticism can often be a sign of deeper issues.

Tính thất thường thường có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn.

managing her erraticism became a daily challenge for her friends.

Việc quản lý tính thất thường của cô ấy đã trở thành một thử thách hàng ngày đối với bạn bè của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay