errorlessness

[Mỹ]/ˈer.əl.ləs.nəs/
[Anh]/ˈer.ɚ.ləs.nəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc chất lượng không có lỗi; sự vắng mặt của sai sót; (Internet) vô nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

errorlessness matters

Việc không mắc sai lầm là quan trọng

pursuing errorlessness

Đuổi theo việc không mắc sai lầm

ensuring errorlessness

Đảm bảo không mắc sai lầm

Câu ví dụ

we strive for errorlessness in data entry, especially during month-end reporting.

Chúng tôi nỗ lực đạt được sự chính xác tuyệt đối trong việc nhập dữ liệu, đặc biệt là trong báo cáo cuối tháng.

the editor demanded errorlessness in the final manuscript before it went to print.

Nhà biên tập yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong bản thảo cuối cùng trước khi in ấn.

errorlessness is critical in medication labeling to prevent dangerous mix-ups.

Sự chính xác tuyệt đối là rất quan trọng trong việc dán nhãn thuốc để tránh các sự nhầm lẫn nguy hiểm.

the audit focused on errorlessness in the ledger and supporting documentation.

Kiểm toán tập trung vào sự chính xác tuyệt đối trong sổ cái và các tài liệu hỗ trợ.

her reputation rests on errorlessness in customer invoices and payment records.

Tên tuổi của cô dựa trên sự chính xác tuyệt đối trong các hóa đơn khách hàng và hồ sơ thanh toán.

in aviation maintenance, errorlessness in checklists can save lives.

Trong bảo trì hàng không, sự chính xác tuyệt đối trong các danh sách kiểm tra có thể cứu sống con người.

the lab requires errorlessness in sample labeling and chain-of-custody forms.

Phòng thí nghiệm yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trong việc dán nhãn mẫu và các biểu mẫu chuỗi trách nhiệm.

we tested the new workflow to improve errorlessness under peak workload.

Chúng tôi đã kiểm tra quy trình làm việc mới để cải thiện sự chính xác tuyệt đối trong điều kiện khối lượng công việc cao nhất.

errorlessness in legal contracts reduces disputes and speeds up negotiations.

Sự chính xác tuyệt đối trong các hợp đồng pháp lý làm giảm tranh chấp và đẩy nhanh các cuộc đàm phán.

the team celebrated errorlessness in the release notes after several careful reviews.

Đội nhóm đã ăn mừng sự chính xác tuyệt đối trong các ghi chú phát hành sau nhiều lần xem xét cẩn thận.

to ensure errorlessness, she double-checked every figure against the source report.

Để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối, cô đã kiểm tra lại từng con số so với báo cáo nguồn.

the client expects errorlessness in translations for regulatory submissions.

Khách hàng kỳ vọng sự chính xác tuyệt đối trong các bản dịch cho việc nộp hồ sơ quy định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay