eruditenesses

[Mỹ]/ˌɛr.jʊˈdaɪ.tən.əs.ɪz/
[Anh]/ˌer.jʊˈdaɪ.tən.əs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự uyên bác; kiến thức rộng rãi

Cụm từ & Cách kết hợp

great eruditenesses

những kiến thức uyên bác tuyệt vời

eruditenesses of scholars

những kiến thức uyên bác của các học giả

eruditenesses in literature

những kiến thức uyên bác trong văn học

various eruditenesses

những kiến thức uyên bác đa dạng

eruditenesses and wisdom

những kiến thức uyên bác và trí tuệ

eruditenesses of history

những kiến thức uyên bác về lịch sử

eruditenesses of experts

những kiến thức uyên bác của các chuyên gia

eruditenesses in science

những kiến thức uyên bác trong khoa học

eruditenesses of cultures

những kiến thức uyên bác về các nền văn hóa

unmatched eruditenesses

những kiến thức uyên bác vô song

Câu ví dụ

his eruditenesses in various subjects impressed everyone at the conference.

sự uyên bác của anh ấy trong nhiều lĩnh vực đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.

she is known for her eruditenesses, especially in literature and history.

cô ấy nổi tiếng với sự uyên bác của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực văn học và lịch sử.

the professor's eruditenesses made his lectures incredibly engaging.

sự uyên bác của giáo sư đã khiến các bài giảng của ông trở nên vô cùng hấp dẫn.

many students aspire to achieve similar eruditenesses as their mentors.

nhiều sinh viên khao khát đạt được sự uyên bác tương tự như các cố vấn của họ.

eruditenesses in science can lead to groundbreaking discoveries.

sự uyên bác trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá đột phá.

his eruditenesses were evident during the debate on philosophical topics.

sự uyên bác của anh ấy đã thể hiện rõ trong cuộc tranh luận về các chủ đề triết học.

eruditenesses in multiple languages can enhance communication skills.

sự uyên bác trong nhiều ngôn ngữ có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.

her eruditenesses often lead her to be invited as a guest speaker.

sự uyên bác của cô thường khiến cô được mời làm diễn giả khách mời.

eruditenesses in technology are essential for modern careers.

sự uyên bác trong công nghệ là điều cần thiết cho các sự nghiệp hiện đại.

his eruditenesses are not just theoretical but also practical.

sự uyên bác của anh ấy không chỉ mang tính lý thuyết mà còn thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay