| ngôi thứ ba số ít | escalades |
| số nhiều | escalades |
| hiện tại phân từ | escalading |
| thì quá khứ | escaladed |
| quá khứ phân từ | escaladed |
escalade incident
sự leo thang
escalade strategy
chiến lược leo thang
escalade process
quy trình leo thang
escalade risk
rủi ro leo thang
escalade issue
vấn đề leo thang
escalade response
phản ứng leo thang
escalade plan
kế hoạch leo thang
escalade level
mức độ leo thang
escalade action
hành động leo thang
escalade meeting
cuộc họp về leo thang
escalade incident
sự leo thang
escalade strategy
chiến lược leo thang
escalade process
quy trình leo thang
escalade risk
rủi ro leo thang
escalade issue
vấn đề leo thang
escalade response
phản ứng leo thang
escalade plan
kế hoạch leo thang
escalade level
mức độ leo thang
escalade action
hành động leo thang
escalade meeting
cuộc họp về leo thang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay