escalade

[Mỹ]/ˌɛskəˈlɑːd/
[Anh]/ˌɛskəˈleɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động leo; đường đi bộ di động
vt.leo bằng thang
v.leo
Word Forms
ngôi thứ ba số ítescalades
số nhiềuescalades
hiện tại phân từescalading
thì quá khứescaladed
quá khứ phân từescaladed

Cụm từ & Cách kết hợp

escalade incident

sự leo thang

escalade strategy

chiến lược leo thang

escalade process

quy trình leo thang

escalade risk

rủi ro leo thang

escalade issue

vấn đề leo thang

escalade response

phản ứng leo thang

escalade plan

kế hoạch leo thang

escalade level

mức độ leo thang

escalade action

hành động leo thang

escalade meeting

cuộc họp về leo thang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay