escalades

[Mỹ]/ˌɛskəˈleɪdz/
[Anh]/ˌɛskəˈleɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. leo hoặc trèo

Cụm từ & Cách kết hợp

escalades training

huấn luyện leo núi

escalades gear

trang bị leo núi

escalades routes

tuyến đường leo núi

escalades techniques

kỹ thuật leo núi

escalades events

sự kiện leo núi

escalades safety

an toàn leo núi

escalades competitions

các cuộc thi leo núi

escalades community

cộng đồng leo núi

escalades skills

kỹ năng leo núi

escalades enthusiasts

những người đam mê leo núi

Câu ví dụ

we planned several escalades during our vacation.

chúng tôi đã lên kế hoạch cho nhiều lần leo núi trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

the escalades in the mountains are breathtaking.

những lần leo núi ở vùng núi thực sự ngoạn mục.

he enjoys the challenge of difficult escalades.

anh ấy thích thú với thử thách của những lần leo núi khó khăn.

escalades require both skill and endurance.

những lần leo núi đòi hỏi cả kỹ năng và sức bền.

they took a guided tour for the escalades.

họ đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên cho những lần leo núi.

escalades can be dangerous without proper equipment.

những lần leo núi có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị phù hợp.

we reached the summit after several escalades.

chúng tôi đã lên đến đỉnh sau nhiều lần leo núi.

her passion for escalades started in her childhood.

niềm đam mê leo núi của cô ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.

he documented his escalades in a travel blog.

anh ấy đã ghi lại những lần leo núi của mình trên một blog du lịch.

escalades can be a great way to bond with friends.

những lần leo núi có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay