escapability of choice
khả năng thoát khỏi sự lựa chọn
lacking escapability
thiếu khả năng thoát khỏi
escapability assessment
đánh giá khả năng thoát khỏi
enhanced escapability
tăng cường khả năng thoát khỏi
limited escapability
khả năng thoát khỏi bị hạn chế
seeking escapability
tìm kiếm khả năng thoát khỏi
escapability factor
yếu tố khả năng thoát khỏi
with escapability
có khả năng thoát khỏi
escapability risks
rủi ro về khả năng thoát khỏi
demonstrating escapability
chứng minh khả năng thoát khỏi
the escapability of the situation depended entirely on their quick thinking.
Khả năng thoát khỏi tình huống phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tư duy nhanh chóng của họ.
we questioned the escapability of the maze, finding no obvious exits.
Chúng tôi đặt câu hỏi về khả năng thoát khỏi mê cung, không tìm thấy lối thoát nào rõ ràng.
the software’s escapability from security protocols was a major vulnerability.
Khả năng thoát khỏi các giao thức bảo mật của phần mềm là một lỗ hổng lớn.
despite the challenges, the escapability of the project remained a possibility.
Bất chấp những thách thức, khả năng thoát khỏi dự án vẫn là một khả năng.
the escapability of the algorithm was tested against various attack vectors.
Khả năng thoát khỏi thuật toán đã được kiểm tra trước nhiều vectơ tấn công khác nhau.
understanding the system’s escapability is crucial for effective security.
Hiểu được khả năng thoát khỏi của hệ thống là rất quan trọng cho việc bảo mật hiệu quả.
the escapability of the virtual machine was a key feature of the design.
Khả năng thoát khỏi máy ảo là một tính năng quan trọng của thiết kế.
we analyzed the escapability of the code to prevent potential exploits.
Chúng tôi phân tích khả năng thoát khỏi của mã để ngăn chặn các khai thác tiềm ẩn.
the escapability of the data from the database was a primary concern.
Khả năng thoát khỏi dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu là một mối quan tâm hàng đầu.
the system’s limited escapability made it more secure overall.
Khả năng thoát khỏi hạn chế của hệ thống khiến nó an toàn hơn về tổng thể.
we assessed the escapability of the containerized application environment.
Chúng tôi đánh giá khả năng thoát khỏi môi trường ứng dụng container hóa.
escapability of choice
khả năng thoát khỏi sự lựa chọn
lacking escapability
thiếu khả năng thoát khỏi
escapability assessment
đánh giá khả năng thoát khỏi
enhanced escapability
tăng cường khả năng thoát khỏi
limited escapability
khả năng thoát khỏi bị hạn chế
seeking escapability
tìm kiếm khả năng thoát khỏi
escapability factor
yếu tố khả năng thoát khỏi
with escapability
có khả năng thoát khỏi
escapability risks
rủi ro về khả năng thoát khỏi
demonstrating escapability
chứng minh khả năng thoát khỏi
the escapability of the situation depended entirely on their quick thinking.
Khả năng thoát khỏi tình huống phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tư duy nhanh chóng của họ.
we questioned the escapability of the maze, finding no obvious exits.
Chúng tôi đặt câu hỏi về khả năng thoát khỏi mê cung, không tìm thấy lối thoát nào rõ ràng.
the software’s escapability from security protocols was a major vulnerability.
Khả năng thoát khỏi các giao thức bảo mật của phần mềm là một lỗ hổng lớn.
despite the challenges, the escapability of the project remained a possibility.
Bất chấp những thách thức, khả năng thoát khỏi dự án vẫn là một khả năng.
the escapability of the algorithm was tested against various attack vectors.
Khả năng thoát khỏi thuật toán đã được kiểm tra trước nhiều vectơ tấn công khác nhau.
understanding the system’s escapability is crucial for effective security.
Hiểu được khả năng thoát khỏi của hệ thống là rất quan trọng cho việc bảo mật hiệu quả.
the escapability of the virtual machine was a key feature of the design.
Khả năng thoát khỏi máy ảo là một tính năng quan trọng của thiết kế.
we analyzed the escapability of the code to prevent potential exploits.
Chúng tôi phân tích khả năng thoát khỏi của mã để ngăn chặn các khai thác tiềm ẩn.
the escapability of the data from the database was a primary concern.
Khả năng thoát khỏi dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu là một mối quan tâm hàng đầu.
the system’s limited escapability made it more secure overall.
Khả năng thoát khỏi hạn chế của hệ thống khiến nó an toàn hơn về tổng thể.
we assessed the escapability of the containerized application environment.
Chúng tôi đánh giá khả năng thoát khỏi môi trường ứng dụng container hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay