escaping danger
thoát khỏi nguy hiểm
escaping responsibility
thoát khỏi trách nhiệm
escaping the city
thoát khỏi thành phố
escaping arrest
thoát khỏi bị bắt
escaping notice
thoát khỏi sự chú ý
escaping flames
thoát khỏi ngọn lửa
escaping capture
thoát khỏi bị bắt giữ
escaping scrutiny
thoát khỏi sự kiểm tra
escaping reality
thoát khỏi thực tế
escaping quickly
thoát nhanh chóng
escaping danger
thoát khỏi nguy hiểm
escaping responsibility
thoát khỏi trách nhiệm
escaping the city
thoát khỏi thành phố
escaping arrest
thoát khỏi bị bắt
escaping notice
thoát khỏi sự chú ý
escaping flames
thoát khỏi ngọn lửa
escaping capture
thoát khỏi bị bắt giữ
escaping scrutiny
thoát khỏi sự kiểm tra
escaping reality
thoát khỏi thực tế
escaping quickly
thoát nhanh chóng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay