escapologies accepted
escapologies được chấp nhận
escapologies offered
escapologies được cung cấp
escapologies needed
escapologies cần thiết
escapologies explained
escapologies được giải thích
escapologies requested
escapologies được yêu cầu
escapologies made
escapologies được thực hiện
escapologies acknowledged
escapologies được công nhận
escapologies received
escapologies được nhận
escapologies expressed
escapologies được bày tỏ
escapologies anticipated
escapologies được dự đoán
his escapologies during the meeting were quite amusing.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy trong cuộc họp khá thú vị.
she used escapologies to avoid answering tough questions.
Cô ấy sử dụng những lời bào chữa quanh co để tránh trả lời những câu hỏi khó.
we often resort to escapologies when faced with criticism.
Chúng tôi thường viện dẫn những lời bào chữa quanh co khi đối mặt với những lời chỉ trích.
his escapologies made it hard to take him seriously.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
escapologies can be a sign of insecurity.
Những lời bào chữa quanh co có thể là dấu hiệu của sự bất an.
she mastered the art of escapologies in social situations.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật bào chữa quanh co trong các tình huống xã hội.
his constant escapologies frustrated his colleagues.
Những lời bào chữa quanh co liên tục của anh ấy khiến đồng nghiệp thất vọng.
using escapologies can sometimes lead to misunderstandings.
Viện dẫn những lời bào chữa quanh co đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she realized that escapologies were not a solution to her problems.
Cô ấy nhận ra rằng những lời bào chữa quanh co không phải là giải pháp cho những vấn đề của cô ấy.
his escapologies often lightened the mood during stressful times.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy thường làm giảm bớt căng thẳng trong những thời điểm căng thẳng.
escapologies accepted
escapologies được chấp nhận
escapologies offered
escapologies được cung cấp
escapologies needed
escapologies cần thiết
escapologies explained
escapologies được giải thích
escapologies requested
escapologies được yêu cầu
escapologies made
escapologies được thực hiện
escapologies acknowledged
escapologies được công nhận
escapologies received
escapologies được nhận
escapologies expressed
escapologies được bày tỏ
escapologies anticipated
escapologies được dự đoán
his escapologies during the meeting were quite amusing.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy trong cuộc họp khá thú vị.
she used escapologies to avoid answering tough questions.
Cô ấy sử dụng những lời bào chữa quanh co để tránh trả lời những câu hỏi khó.
we often resort to escapologies when faced with criticism.
Chúng tôi thường viện dẫn những lời bào chữa quanh co khi đối mặt với những lời chỉ trích.
his escapologies made it hard to take him seriously.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
escapologies can be a sign of insecurity.
Những lời bào chữa quanh co có thể là dấu hiệu của sự bất an.
she mastered the art of escapologies in social situations.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật bào chữa quanh co trong các tình huống xã hội.
his constant escapologies frustrated his colleagues.
Những lời bào chữa quanh co liên tục của anh ấy khiến đồng nghiệp thất vọng.
using escapologies can sometimes lead to misunderstandings.
Viện dẫn những lời bào chữa quanh co đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she realized that escapologies were not a solution to her problems.
Cô ấy nhận ra rằng những lời bào chữa quanh co không phải là giải pháp cho những vấn đề của cô ấy.
his escapologies often lightened the mood during stressful times.
Những lời bào chữa quanh co của anh ấy thường làm giảm bớt căng thẳng trong những thời điểm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay