| số nhiều | escapologies |
escape through escapology
thoát khỏi bằng kỹ thuật thoát khỏi xích
master of escapology
nguời làm chủ kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology performance
biểu diễn kỹ thuật thoát khỏi xích
learn escapology skills
học các kỹ năng thoát khỏi xích
escapology techniques
các kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology expert
chuyên gia về kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology tricks
các mẹo thoát khỏi xích
escapology show
chương trình biểu diễn kỹ thuật thoát khỏi xích
practice escapology
luyện tập kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology challenge
thử thách về kỹ thuật thoát khỏi xích
he is studying escapology as a hobby.
anh ấy đang học thoát hiểm như một sở thích.
escapology requires a lot of practice and skill.
nghệ thuật thoát hiểm đòi hỏi rất nhiều luyện tập và kỹ năng.
she performed an impressive escapology act at the circus.
cô ấy đã biểu diễn một màn trình diễn thoát hiểm ấn tượng tại rạp xiếc.
learning escapology can be both fun and challenging.
học thoát hiểm có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
he read several books on escapology techniques.
anh ấy đã đọc nhiều cuốn sách về các kỹ thuật thoát hiểm.
escapology can be a thrilling performance art.
thời thoát hiểm có thể là một loại hình nghệ thuật biểu diễn đầy thú vị.
many magicians incorporate escapology into their shows.
nhiều ảo thuật gia kết hợp thoát hiểm vào các chương trình của họ.
he dreams of becoming a master of escapology.
anh ấy mơ trở thành bậc thầy về thoát hiểm.
escapology has a rich history in entertainment.
thời thoát hiểm có một lịch sử lâu đời trong giải trí.
she was fascinated by the art of escapology.
cô ấy bị mê hoặc bởi nghệ thuật thoát hiểm.
escape through escapology
thoát khỏi bằng kỹ thuật thoát khỏi xích
master of escapology
nguời làm chủ kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology performance
biểu diễn kỹ thuật thoát khỏi xích
learn escapology skills
học các kỹ năng thoát khỏi xích
escapology techniques
các kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology expert
chuyên gia về kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology tricks
các mẹo thoát khỏi xích
escapology show
chương trình biểu diễn kỹ thuật thoát khỏi xích
practice escapology
luyện tập kỹ thuật thoát khỏi xích
escapology challenge
thử thách về kỹ thuật thoát khỏi xích
he is studying escapology as a hobby.
anh ấy đang học thoát hiểm như một sở thích.
escapology requires a lot of practice and skill.
nghệ thuật thoát hiểm đòi hỏi rất nhiều luyện tập và kỹ năng.
she performed an impressive escapology act at the circus.
cô ấy đã biểu diễn một màn trình diễn thoát hiểm ấn tượng tại rạp xiếc.
learning escapology can be both fun and challenging.
học thoát hiểm có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
he read several books on escapology techniques.
anh ấy đã đọc nhiều cuốn sách về các kỹ thuật thoát hiểm.
escapology can be a thrilling performance art.
thời thoát hiểm có thể là một loại hình nghệ thuật biểu diễn đầy thú vị.
many magicians incorporate escapology into their shows.
nhiều ảo thuật gia kết hợp thoát hiểm vào các chương trình của họ.
he dreams of becoming a master of escapology.
anh ấy mơ trở thành bậc thầy về thoát hiểm.
escapology has a rich history in entertainment.
thời thoát hiểm có một lịch sử lâu đời trong giải trí.
she was fascinated by the art of escapology.
cô ấy bị mê hoặc bởi nghệ thuật thoát hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay