a brief escaramuza
Vietnamese_translation
political escaramuza
Vietnamese_translation
the escaramuza erupts
Vietnamese_translation
violent escaramuza
Vietnamese_translation
their escaramuza continues
Vietnamese_translation
this escaramuza ends
Vietnamese_translation
heated escaramuza
Vietnamese_translation
an escaramuza breaks out
Vietnamese_translation
verbal escaramuzas
Vietnamese_translation
final escaramuza
Vietnamese_translation
the two politicians engaged in a heated escaramuza during the debate, exchanging sharp accusations.
Hai chính trị gia đã có một trận ẩu đả gay gắt trong buổi tranh luận, trao đổi những lời chỉ trích gay gắt.
border guards reported a brief escaramuza with smugglers near the river crossing.
Lực lượng tuần tra biên giới báo cáo một trận ẩu đả ngắn với các tay buôn lậu gần điểm qua sông.
the diplomatic escaramuza between the neighboring countries escalated tensions in the region.
Trận ẩu đả ngoại giao giữa hai nước láng giềng đã làm leo thang căng thẳng trong khu vực.
his latest article triggered an intellectual escaramuza among scholars worldwide.
Bài viết mới nhất của ông đã gây ra một trận ẩu đả trí tuệ giữa các học giả trên toàn thế giới.
the escaramuza in the marketplace left several vendors injured and goods scattered.
Trận ẩu đả tại chợ đã khiến nhiều người bán hàng bị thương và hàng hóa bị phân tán.
social media has become the primary battleground for today's political escaramuzas.
Mạng xã hội đã trở thành chiến trường chính cho các trận ẩu đả chính trị ngày nay.
the verbal escaramuza between the two commentators lasted nearly an hour on live television.
Trận ẩu đả bằng lời giữa hai bình luận viên kéo dài gần một giờ trên truyền hình trực tiếp.
historians documented the escaramuza as a precursor to the larger conflict that followed.
Các nhà sử học đã ghi chép trận ẩu đả này như là tiền兆 cho xung đột lớn hơn sau đó.
only a minor escaramuza occurred before the peace talks resumed successfully.
Chỉ một trận ẩu đả nhỏ xảy ra trước khi các cuộc đàm phán hòa bình được nối lại thành công.
the literary escaramuza between the two famous writers captivated readers for months.
Trận ẩu đả văn chương giữa hai nhà văn nổi tiếng đã thu hút độc giả trong nhiều tháng.
security forces quickly ended the escaramuza at the embassy gates without casualties.
Lực lượng an ninh đã nhanh chóng chấm dứt trận ẩu đả tại cổng sứ quán mà không có thiệt hại về người.
the sudden escaramuza caught everyone by surprise, interrupting the peaceful demonstration.
Trận ẩu đả đột ngột đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên, làm gián đoạn cuộc biểu tình hòa bình.
a brief escaramuza
Vietnamese_translation
political escaramuza
Vietnamese_translation
the escaramuza erupts
Vietnamese_translation
violent escaramuza
Vietnamese_translation
their escaramuza continues
Vietnamese_translation
this escaramuza ends
Vietnamese_translation
heated escaramuza
Vietnamese_translation
an escaramuza breaks out
Vietnamese_translation
verbal escaramuzas
Vietnamese_translation
final escaramuza
Vietnamese_translation
the two politicians engaged in a heated escaramuza during the debate, exchanging sharp accusations.
Hai chính trị gia đã có một trận ẩu đả gay gắt trong buổi tranh luận, trao đổi những lời chỉ trích gay gắt.
border guards reported a brief escaramuza with smugglers near the river crossing.
Lực lượng tuần tra biên giới báo cáo một trận ẩu đả ngắn với các tay buôn lậu gần điểm qua sông.
the diplomatic escaramuza between the neighboring countries escalated tensions in the region.
Trận ẩu đả ngoại giao giữa hai nước láng giềng đã làm leo thang căng thẳng trong khu vực.
his latest article triggered an intellectual escaramuza among scholars worldwide.
Bài viết mới nhất của ông đã gây ra một trận ẩu đả trí tuệ giữa các học giả trên toàn thế giới.
the escaramuza in the marketplace left several vendors injured and goods scattered.
Trận ẩu đả tại chợ đã khiến nhiều người bán hàng bị thương và hàng hóa bị phân tán.
social media has become the primary battleground for today's political escaramuzas.
Mạng xã hội đã trở thành chiến trường chính cho các trận ẩu đả chính trị ngày nay.
the verbal escaramuza between the two commentators lasted nearly an hour on live television.
Trận ẩu đả bằng lời giữa hai bình luận viên kéo dài gần một giờ trên truyền hình trực tiếp.
historians documented the escaramuza as a precursor to the larger conflict that followed.
Các nhà sử học đã ghi chép trận ẩu đả này như là tiền兆 cho xung đột lớn hơn sau đó.
only a minor escaramuza occurred before the peace talks resumed successfully.
Chỉ một trận ẩu đả nhỏ xảy ra trước khi các cuộc đàm phán hòa bình được nối lại thành công.
the literary escaramuza between the two famous writers captivated readers for months.
Trận ẩu đả văn chương giữa hai nhà văn nổi tiếng đã thu hút độc giả trong nhiều tháng.
security forces quickly ended the escaramuza at the embassy gates without casualties.
Lực lượng an ninh đã nhanh chóng chấm dứt trận ẩu đả tại cổng sứ quán mà không có thiệt hại về người.
the sudden escaramuza caught everyone by surprise, interrupting the peaceful demonstration.
Trận ẩu đả đột ngột đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên, làm gián đoạn cuộc biểu tình hòa bình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now