la lucha
cuộc đấu tranh
lucha libre
đấu vật tự do
la lucha continúa
cuộc đấu tranh tiếp tục
tu lucha
cuộc đấu tranh của bạn
su lucha
cuộc đấu tranh của anh ấy/cô ấy
nuestra lucha
cuộc đấu tranh của chúng ta
en la lucha
trong cuộc đấu tranh
sin lucha
không có cuộc đấu tranh
lucha diaria
cuộc đấu tranh hàng ngày
lucha por la vida
đấu tranh vì cuộc sống
the wrestlers prepared for an intense noche de lucha libre.
Những đô vật đã chuẩn bị cho một đêm lucha libre đầy kịch tính.
students joined the lucha armada against government corruption.
Những sinh viên đã tham gia lucha armada chống lại tham nhũng của chính phủ.
the revolution began as a peaceful movement but turned into armed struggle.
Cuộc cách mạng bắt đầu như một phong trào hòa bình nhưng đã biến thành cuộc đấu tranh vũ trang.
workers organized a lucha laboral to demand better wages.
Những người lao động đã tổ chức một lucha laboral để đòi hỏi mức lương tốt hơn.
the community continued their lucha por la justicia for years.
Cộng đồng tiếp tục lucha por la justicia trong nhiều năm.
activists maintained their lucha contra la discriminación despite dangers.
Những nhà hoạt động duy trì lucha contra la discriminación bất chấp những nguy hiểm.
historians documented the indigenous lucha for land rights.
Các nhà sử học ghi lại lucha của người bản địa để giành quyền sử dụng đất.
the resistance movement entered a new phase of guerrilla warfare.
Phong trào kháng chiến đã bước vào một giai đoạn mới của chiến tranh du kích.
feminists intensified their lucha feminista throughout the decade.
Những người phụ nữ chủ nghĩa nữ quyền đã tăng cường lucha feminista trong suốt thập kỷ.
the artist used her platform to promote cultural resistance through her art.
Nghệ sĩ đã sử dụng nền tảng của mình để quảng bá sự kháng cự văn hóa thông qua nghệ thuật của mình.
environmentalists launched a fierce lucha ambiental against deforestation.
Những người hoạt động môi trường đã phát động một lucha ambiental mạnh mẽ chống lại nạn phá rừng.
the poet wrote about the eternal struggle of the human spirit.
Nhà thơ đã viết về cuộc đấu tranh bất tận của tinh thần con người.
la lucha
cuộc đấu tranh
lucha libre
đấu vật tự do
la lucha continúa
cuộc đấu tranh tiếp tục
tu lucha
cuộc đấu tranh của bạn
su lucha
cuộc đấu tranh của anh ấy/cô ấy
nuestra lucha
cuộc đấu tranh của chúng ta
en la lucha
trong cuộc đấu tranh
sin lucha
không có cuộc đấu tranh
lucha diaria
cuộc đấu tranh hàng ngày
lucha por la vida
đấu tranh vì cuộc sống
the wrestlers prepared for an intense noche de lucha libre.
Những đô vật đã chuẩn bị cho một đêm lucha libre đầy kịch tính.
students joined the lucha armada against government corruption.
Những sinh viên đã tham gia lucha armada chống lại tham nhũng của chính phủ.
the revolution began as a peaceful movement but turned into armed struggle.
Cuộc cách mạng bắt đầu như một phong trào hòa bình nhưng đã biến thành cuộc đấu tranh vũ trang.
workers organized a lucha laboral to demand better wages.
Những người lao động đã tổ chức một lucha laboral để đòi hỏi mức lương tốt hơn.
the community continued their lucha por la justicia for years.
Cộng đồng tiếp tục lucha por la justicia trong nhiều năm.
activists maintained their lucha contra la discriminación despite dangers.
Những nhà hoạt động duy trì lucha contra la discriminación bất chấp những nguy hiểm.
historians documented the indigenous lucha for land rights.
Các nhà sử học ghi lại lucha của người bản địa để giành quyền sử dụng đất.
the resistance movement entered a new phase of guerrilla warfare.
Phong trào kháng chiến đã bước vào một giai đoạn mới của chiến tranh du kích.
feminists intensified their lucha feminista throughout the decade.
Những người phụ nữ chủ nghĩa nữ quyền đã tăng cường lucha feminista trong suốt thập kỷ.
the artist used her platform to promote cultural resistance through her art.
Nghệ sĩ đã sử dụng nền tảng của mình để quảng bá sự kháng cự văn hóa thông qua nghệ thuật của mình.
environmentalists launched a fierce lucha ambiental against deforestation.
Những người hoạt động môi trường đã phát động một lucha ambiental mạnh mẽ chống lại nạn phá rừng.
the poet wrote about the eternal struggle of the human spirit.
Nhà thơ đã viết về cuộc đấu tranh bất tận của tinh thần con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay