lucha

[Mỹ]/ˈluːtʃɑ/
[Anh]/ˈluːtʃɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. proper noun (geographical name) A river in Russia; Luchya River
n. danh từ riêng (tên địa lý) Một con sông ở Nga; Sông Luchya

Cụm từ & Cách kết hợp

la lucha

cuộc đấu tranh

lucha libre

đấu vật tự do

la lucha continúa

cuộc đấu tranh tiếp tục

tu lucha

cuộc đấu tranh của bạn

su lucha

cuộc đấu tranh của anh ấy/cô ấy

nuestra lucha

cuộc đấu tranh của chúng ta

en la lucha

trong cuộc đấu tranh

sin lucha

không có cuộc đấu tranh

lucha diaria

cuộc đấu tranh hàng ngày

lucha por la vida

đấu tranh vì cuộc sống

Câu ví dụ

the wrestlers prepared for an intense noche de lucha libre.

Những đô vật đã chuẩn bị cho một đêm lucha libre đầy kịch tính.

students joined the lucha armada against government corruption.

Những sinh viên đã tham gia lucha armada chống lại tham nhũng của chính phủ.

the revolution began as a peaceful movement but turned into armed struggle.

Cuộc cách mạng bắt đầu như một phong trào hòa bình nhưng đã biến thành cuộc đấu tranh vũ trang.

workers organized a lucha laboral to demand better wages.

Những người lao động đã tổ chức một lucha laboral để đòi hỏi mức lương tốt hơn.

the community continued their lucha por la justicia for years.

Cộng đồng tiếp tục lucha por la justicia trong nhiều năm.

activists maintained their lucha contra la discriminación despite dangers.

Những nhà hoạt động duy trì lucha contra la discriminación bất chấp những nguy hiểm.

historians documented the indigenous lucha for land rights.

Các nhà sử học ghi lại lucha của người bản địa để giành quyền sử dụng đất.

the resistance movement entered a new phase of guerrilla warfare.

Phong trào kháng chiến đã bước vào một giai đoạn mới của chiến tranh du kích.

feminists intensified their lucha feminista throughout the decade.

Những người phụ nữ chủ nghĩa nữ quyền đã tăng cường lucha feminista trong suốt thập kỷ.

the artist used her platform to promote cultural resistance through her art.

Nghệ sĩ đã sử dụng nền tảng của mình để quảng bá sự kháng cự văn hóa thông qua nghệ thuật của mình.

environmentalists launched a fierce lucha ambiental against deforestation.

Những người hoạt động môi trường đã phát động một lucha ambiental mạnh mẽ chống lại nạn phá rừng.

the poet wrote about the eternal struggle of the human spirit.

Nhà thơ đã viết về cuộc đấu tranh bất tận của tinh thần con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay