escouade

[Mỹ]/ɪsˈkuːd/
[Anh]/ɛsˈkuːd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

escouade leader

lead escouade

escouade member

join escouade

escouade size

form escouade

escouade unit

new escouade

escouade team

escouade work

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay