esotericas

[Mỹ]/ˌiːsəʊˈtɛrɪkəz/
[Anh]/ˌiːsəˈtɛrɪkəz/

Dịch

n. kiến thức bí mật hoặc chuyên môn; ấn phẩm khó hiểu hoặc huyền bí

Cụm từ & Cách kết hợp

esotericas knowledge

kiến thức huyền bí

esotericas practices

các phương pháp huyền bí

esotericas teachings

các giáo lý huyền bí

esotericas traditions

các truyền thống huyền bí

esotericas symbols

các biểu tượng huyền bí

esotericas texts

các văn bản huyền bí

esotericas philosophy

triết lý huyền bí

esotericas arts

các nghệ thuật huyền bí

esotericas wisdom

trí tuệ huyền bí

esotericas insights

những hiểu biết sâu sắc về huyền bí

Câu ví dụ

many people find esotericas fascinating.

nhiều người thấy những điều huyền bí rất hấp dẫn.

esotericas often require deep study.

những điều huyền bí thường đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng.

she collects books on esotericas.

cô ấy sưu tầm sách về những điều huyền bí.

understanding esotericas can be challenging.

hiểu những điều huyền bí có thể là một thử thách.

he wrote a thesis on esotericas.

anh ấy đã viết một luận văn về những điều huyền bí.

esotericas have a rich historical background.

những điều huyền bí có một bối cảnh lịch sử phong phú.

many cultures have their own esotericas.

nhiều nền văn hóa có những điều huyền bí của riêng họ.

esotericas can provide unique insights.

những điều huyền bí có thể cung cấp những hiểu biết độc đáo.

she is studying the esotericas of ancient texts.

cô ấy đang nghiên cứu những điều huyền bí trong các văn bản cổ.

esotericas often blend spirituality and philosophy.

những điều huyền bí thường kết hợp giữa tâm linh và triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay