les espaces
các không gian
des espaces
các không gian
ces espaces
các không gian này
beaux espaces
các không gian đẹp
espaces publics
các không gian công cộng
espaces verts
các khu xanh
différents espaces
các không gian khác nhau
petits espaces
các không gian nhỏ
grands espaces
các không gian rộng lớn
espaces privés
các không gian riêng tư
the city has many public espaces for relaxation.
Thành phố có nhiều không gian công cộng để thư giãn.
these work espaces are designed for collaboration.
Những không gian làm việc này được thiết kế để hợp tác.
we need to organize the storage espaces in the basement.
Chúng ta cần sắp xếp các không gian lưu trữ trong tầng hầm.
the architect created beautiful outdoor espaces.
Kiến trúc sư đã tạo ra những không gian ngoài trời đẹp.
our office has several meeting espaces.
Văn phòng của chúng tôi có nhiều không gian họp.
the museum features exhibition espaces on three floors.
Bảo tàng có các không gian trưng bày trên ba tầng.
students use the library's quiet study espaces.
Học sinh sử dụng các không gian học tập yên tĩnh của thư viện.
the apartment lacks sufficient living espaces.
Căn hộ này thiếu không gian sống đủ.
these commercial espaces are available for rent.
Các không gian thương mại này có thể cho thuê.
the park offers green espaces for families.
Công viên cung cấp các không gian xanh cho các gia đình.
modern offices require flexible working espaces.
Văn phòng hiện đại cần không gian làm việc linh hoạt.
les espaces
các không gian
des espaces
các không gian
ces espaces
các không gian này
beaux espaces
các không gian đẹp
espaces publics
các không gian công cộng
espaces verts
các khu xanh
différents espaces
các không gian khác nhau
petits espaces
các không gian nhỏ
grands espaces
các không gian rộng lớn
espaces privés
các không gian riêng tư
the city has many public espaces for relaxation.
Thành phố có nhiều không gian công cộng để thư giãn.
these work espaces are designed for collaboration.
Những không gian làm việc này được thiết kế để hợp tác.
we need to organize the storage espaces in the basement.
Chúng ta cần sắp xếp các không gian lưu trữ trong tầng hầm.
the architect created beautiful outdoor espaces.
Kiến trúc sư đã tạo ra những không gian ngoài trời đẹp.
our office has several meeting espaces.
Văn phòng của chúng tôi có nhiều không gian họp.
the museum features exhibition espaces on three floors.
Bảo tàng có các không gian trưng bày trên ba tầng.
students use the library's quiet study espaces.
Học sinh sử dụng các không gian học tập yên tĩnh của thư viện.
the apartment lacks sufficient living espaces.
Căn hộ này thiếu không gian sống đủ.
these commercial espaces are available for rent.
Các không gian thương mại này có thể cho thuê.
the park offers green espaces for families.
Công viên cung cấp các không gian xanh cho các gia đình.
modern offices require flexible working espaces.
Văn phòng hiện đại cần không gian làm việc linh hoạt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now