animal estivations
estivations động vật
summer estivations
estivations mùa hè
periodic estivations
estivations định kỳ
estivations patterns
mẫu hình estivations
deep estivations
estivations sâu
long estivations
estivations dài
estivations behavior
hành vi estivations
estivations cycles
chu kỳ estivations
estivations strategies
chiến lược estivations
natural estivations
estivations tự nhiên
the estivations of certain animals help them survive harsh conditions.
Sự ngủ đông của một số loài động vật giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
during the estivations, some species enter a state of dormancy.
Trong thời gian ngủ đông, một số loài bước vào trạng thái ngủ đông.
the study of estivations reveals interesting adaptations in wildlife.
Nghiên cứu về sự ngủ đông cho thấy những sự thích nghi thú vị ở động vật hoang dã.
estivations can last for weeks or even months depending on the species.
Thời gian ngủ đông có thể kéo dài vài tuần hoặc thậm chí vài tháng tùy thuộc vào loài.
some reptiles rely on estivations to escape extreme heat.
Một số loài bò sát dựa vào sự ngủ đông để tránh nhiệt độ khắc nghiệt.
estivations are crucial for the survival of desert-dwelling creatures.
Sự ngủ đông rất quan trọng cho sự sống sót của những sinh vật sống ở sa mạc.
understanding estivations can help in wildlife conservation efforts.
Hiểu về sự ngủ đông có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
researchers are studying the effects of climate change on estivations.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với sự ngủ đông.
estivations allow animals to conserve energy during unfavorable conditions.
Sự ngủ đông cho phép động vật tiết kiệm năng lượng trong điều kiện bất lợi.
some amphibians can enter estivations to survive droughts.
Một số loài lưỡng cư có thể ngủ đông để sống sót qua hạn hán.
animal estivations
estivations động vật
summer estivations
estivations mùa hè
periodic estivations
estivations định kỳ
estivations patterns
mẫu hình estivations
deep estivations
estivations sâu
long estivations
estivations dài
estivations behavior
hành vi estivations
estivations cycles
chu kỳ estivations
estivations strategies
chiến lược estivations
natural estivations
estivations tự nhiên
the estivations of certain animals help them survive harsh conditions.
Sự ngủ đông của một số loài động vật giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
during the estivations, some species enter a state of dormancy.
Trong thời gian ngủ đông, một số loài bước vào trạng thái ngủ đông.
the study of estivations reveals interesting adaptations in wildlife.
Nghiên cứu về sự ngủ đông cho thấy những sự thích nghi thú vị ở động vật hoang dã.
estivations can last for weeks or even months depending on the species.
Thời gian ngủ đông có thể kéo dài vài tuần hoặc thậm chí vài tháng tùy thuộc vào loài.
some reptiles rely on estivations to escape extreme heat.
Một số loài bò sát dựa vào sự ngủ đông để tránh nhiệt độ khắc nghiệt.
estivations are crucial for the survival of desert-dwelling creatures.
Sự ngủ đông rất quan trọng cho sự sống sót của những sinh vật sống ở sa mạc.
understanding estivations can help in wildlife conservation efforts.
Hiểu về sự ngủ đông có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
researchers are studying the effects of climate change on estivations.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với sự ngủ đông.
estivations allow animals to conserve energy during unfavorable conditions.
Sự ngủ đông cho phép động vật tiết kiệm năng lượng trong điều kiện bất lợi.
some amphibians can enter estivations to survive droughts.
Một số loài lưỡng cư có thể ngủ đông để sống sót qua hạn hán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay