estoppels

[Mỹ]/ɪˈstɒp.əl/
[Anh]/ɪˈstɑː.pəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người tranh luận điều gì đó trái ngược với một yêu cầu đã được đưa ra hoặc thiết lập trước đó; nguyên tắc ngăn cản một bên mâu thuẫn với các hành động hoặc tuyên bố trước đó của họ; hành động ngăn cản ai đó khẳng định điều gì đó trái ngược với những gì được ngụ ý bởi một hành động hoặc tuyên bố trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

estoppel doctrine

đốc học về ngăn chặn

equitable estoppel

ngăn chặn công bằng

estoppel certificate

chứng chỉ ngăn chặn

collateral estoppel

ngăn chặn liên đới

judicial estoppel

ngăn chặn tư pháp

estoppel by deed

ngăn chặn bằng văn bản

promissory estoppel

ngăn chặn bằng lời hứa

estoppel effect

tác động của việc ngăn chặn

estoppel principle

nguyên tắc ngăn chặn

estoppel claim

khuếc kiện ngăn chặn

Câu ví dụ

the doctrine of estoppel prevents a party from denying a previous statement.

đốc học estoppel ngăn chặn một bên phủ nhận một phát biểu trước đó.

in court, estoppel can be used to uphold fairness in legal proceedings.

trong tòa án, estoppel có thể được sử dụng để duy trì sự công bằng trong các thủ tục pháp lý.

estoppel applies when someone relies on another's representation.

estoppel được áp dụng khi ai đó dựa vào phát ngôn của người khác.

the concept of estoppel is crucial in contract law.

khái niệm estoppel rất quan trọng trong luật hợp đồng.

estoppel can prevent a party from changing their position in a dispute.

estoppel có thể ngăn chặn một bên thay đổi vị trí của họ trong một tranh chấp.

understanding estoppel is important for legal professionals.

hiểu về estoppel rất quan trọng đối với các chuyên gia pháp lý.

estoppel can be a powerful tool in negotiations.

estoppel có thể là một công cụ mạnh mẽ trong đàm phán.

the principle of estoppel helps to prevent unjust enrichment.

nguyên tắc estoppel giúp ngăn chặn sự làm giàu bất hợp pháp.

estoppel can arise in both civil and common law jurisdictions.

estoppel có thể phát sinh ở cả các khu vực pháp lý dân sự và luật chung.

in some cases, estoppel can lead to significant legal consequences.

trong một số trường hợp, estoppel có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay