| số nhiều | filets |
grilled filet
thăn bò nướng
filet mignon
thăn bò mignon
salmon filet
thăn cá hồi
filet o' fish
thăn cá
filet steak
thăn thịt bò
filet de sole
thăn cá chim
filet wrap
bánh cuốn thịt nướng
filet sauce
nước sốt thịt nướng
herbed filet
thăn thịt nướng với hương thảo
filet platter
khay thịt nướng
he ordered a filet mignon for dinner.
anh ấy đã gọi món filet mignon cho bữa tối.
she prefers her fish filet grilled.
cô ấy thích món cá filet nướng.
the chef recommended a filet of salmon.
đầu bếp gợi ý món filet cá hồi.
we enjoyed a delicious filet with garlic butter.
chúng tôi đã thưởng thức món filet ngon tuyệt với bơ tỏi.
filet is often served with a side of vegetables.
filet thường được ăn kèm với một phần rau.
he likes his filet cooked medium rare.
anh ấy thích món filet được nấu chín tái vừa.
the restaurant specializes in filet dishes.
nhà hàng chuyên về các món filet.
she seasoned the filet with fresh herbs.
cô ấy nêm món filet với các loại thảo mộc tươi.
filet can be quite expensive at fine dining restaurants.
filet có thể khá đắt đỏ tại các nhà hàng cao cấp.
he learned how to cook a perfect filet.
anh ấy đã học cách nấu một món filet hoàn hảo.
grilled filet
thăn bò nướng
filet mignon
thăn bò mignon
salmon filet
thăn cá hồi
filet o' fish
thăn cá
filet steak
thăn thịt bò
filet de sole
thăn cá chim
filet wrap
bánh cuốn thịt nướng
filet sauce
nước sốt thịt nướng
herbed filet
thăn thịt nướng với hương thảo
filet platter
khay thịt nướng
he ordered a filet mignon for dinner.
anh ấy đã gọi món filet mignon cho bữa tối.
she prefers her fish filet grilled.
cô ấy thích món cá filet nướng.
the chef recommended a filet of salmon.
đầu bếp gợi ý món filet cá hồi.
we enjoyed a delicious filet with garlic butter.
chúng tôi đã thưởng thức món filet ngon tuyệt với bơ tỏi.
filet is often served with a side of vegetables.
filet thường được ăn kèm với một phần rau.
he likes his filet cooked medium rare.
anh ấy thích món filet được nấu chín tái vừa.
the restaurant specializes in filet dishes.
nhà hàng chuyên về các món filet.
she seasoned the filet with fresh herbs.
cô ấy nêm món filet với các loại thảo mộc tươi.
filet can be quite expensive at fine dining restaurants.
filet có thể khá đắt đỏ tại các nhà hàng cao cấp.
he learned how to cook a perfect filet.
anh ấy đã học cách nấu một món filet hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay