etchant

[Mỹ]/ˈɛtʃənt/
[Anh]/ˈɛtʃənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất dùng để khắc kim loại, kính, v.v.; tác nhân khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

acid etchant

chất ăn da axit

etchant solution

dung dịch ăn da

photoresist etchant

chất ăn da photoresist

etchant process

quy trình ăn da

etchant material

vật liệu ăn da

etchant application

ứng dụng ăn da

etchant type

loại chất ăn da

etchant concentration

nồng độ chất ăn da

etchant compatibility

tương thích của chất ăn da

etchant control

điều khiển chất ăn da

Câu ví dụ

the etchant is used to create intricate designs on metal surfaces.

chất ăn da được sử dụng để tạo ra các thiết kế phức tạp trên bề mặt kim loại.

we need to select the right etchant for the project.

chúng ta cần chọn chất ăn da phù hợp cho dự án.

after applying the etchant, we rinsed the surface with water.

sau khi thoa chất ăn da, chúng tôi rửa bề mặt bằng nước.

the etchant can react with different metals in unique ways.

chất ăn da có thể phản ứng với các kim loại khác nhau theo những cách độc đáo.

it is important to handle the etchant with care.

cần phải cẩn thận khi xử lý chất ăn da.

the artist used an etchant to achieve a vintage look.

nghệ sĩ đã sử dụng chất ăn da để đạt được vẻ ngoài cổ điển.

different concentrations of etchant yield different results.

nồng độ chất ăn da khác nhau cho kết quả khác nhau.

we observed the etchant's effect on the glass under a microscope.

chúng tôi quan sát tác dụng của chất ăn da lên thủy tinh dưới kính hiển vi.

the etchant must be applied evenly for the best outcome.

chất ăn da phải được thoa đều để có kết quả tốt nhất.

safety precautions are essential when working with etchant.

các biện pháp phòng ngừa an toàn là điều cần thiết khi làm việc với chất ăn da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay