eternalists

[Mỹ]/ɪˈtɜːnəlɪsts/
[Anh]/ɪˈtɜːrnəlɪsts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của eternalist; những người tin vào sự tồn tại vĩnh cửu của vũ trụ hoặc tính bất tử của hiện thực.

Câu ví dụ

the eternalists believe that time is an illusion.

Chủ nghĩa vĩnh cửu cho rằng thời gian là một ảo tưởng.

many eternalists argue that consciousness never dies.

Nhiều nhà chủ nghĩa vĩnh cửu lập luận rằng ý thức không bao giờ chết.

eternalists often debate the nature of infinity.

Chủ nghĩa vĩnh cửu thường tranh luận về bản chất của vô hạn.

some eternalists reject the concept of change entirely.

Một số nhà chủ nghĩa vĩnh cửu từ chối hoàn toàn khái niệm về sự thay đổi.

eternalists maintain that past, present, and future coexist.

Chủ nghĩa vĩnh cửu cho rằng quá khứ, hiện tại và tương lai đồng tồn tại.

the eternalists' philosophy challenges our perception of mortality.

Triết lý của chủ nghĩa vĩnh cửu thách thức nhận thức của chúng ta về sự chết.

eternalists gather annually to discuss their theories.

Chủ nghĩa vĩnh cửu tụ họp hàng năm để thảo luận các lý thuyết của họ.

ancient eternalists wrote about the cyclical nature of existence.

Các nhà chủ nghĩa vĩnh cửu cổ đại đã viết về bản chất tuần hoàn của sự tồn tại.

eternalists insist that reality is unchanging.

Chủ nghĩa vĩnh cửu khẳng định rằng thực tại là không thay đổi.

modern eternalists apply their beliefs to quantum physics.

Các nhà chủ nghĩa vĩnh cửu hiện đại áp dụng niềm tin của họ vào vật lý lượng tử.

eternalists criticize materialists for overlooking eternal truths.

Chủ nghĩa vĩnh cửu chỉ trích các nhà duy vật vì bỏ qua những chân lý vĩnh cửu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay