| ngôi thứ ba số ít | etherealizes |
| hiện tại phân từ | etherealizing |
| thì quá khứ | etherealized |
| quá khứ phân từ | etherealized |
etherealize dreams
tinh cách hóa những giấc mơ
etherealize moments
tinh cách hóa những khoảnh khắc
etherealize reality
tinh cách hóa thực tại
etherealize feelings
tinh cách hóa những cảm xúc
etherealize art
tinh cách hóa nghệ thuật
etherealize space
tinh cách hóa không gian
etherealize beauty
tinh cách hóa vẻ đẹp
etherealize light
tinh cách hóa ánh sáng
etherealize sound
tinh cách hóa âm thanh
etherealize nature
tinh cách hóa thiên nhiên
her music seemed to etherealize the atmosphere in the room.
nghe nhạc của cô ấy dường như biến không khí trong phòng trở nên thanh thoát.
the artist aimed to etherealize the mundane into something extraordinary.
nghệ sĩ hướng tới việc biến những điều tầm thường thành điều phi thường.
as the sun set, the landscape began to etherealize with shades of pink and orange.
khi mặt trời lặn, phong cảnh bắt đầu trở nên thanh thoát với những sắc thái hồng và cam.
she wanted to etherealize her thoughts into beautiful poetry.
cô ấy muốn biến những suy nghĩ của mình thành những bài thơ tuyệt đẹp.
his words seemed to etherealize the heavy emotions in the room.
những lời của anh ấy dường như biến những cảm xúc nặng nề trong phòng trở nên thanh thoát.
the film's visuals etherealize the concept of dreams.
hình ảnh trong phim biến khái niệm về giấc mơ trở nên thanh thoát.
the designer aimed to etherealize the fabric with delicate embroidery.
nhà thiết kế hướng tới việc biến vải trở nên thanh thoát với đường thêu tinh xảo.
they sought to etherealize their surroundings with soft lighting.
họ tìm cách biến môi trường xung quanh của họ trở nên thanh thoát với ánh sáng dịu nhẹ.
the novel etherealizes the complexities of human relationships.
tiểu thuyết biến những phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người trở nên thanh thoát.
in her artwork, she tries to etherealize the essence of nature.
trong tác phẩm nghệ thuật của mình, cô ấy cố gắng biến bản chất của thiên nhiên trở nên thanh thoát.
etherealize dreams
tinh cách hóa những giấc mơ
etherealize moments
tinh cách hóa những khoảnh khắc
etherealize reality
tinh cách hóa thực tại
etherealize feelings
tinh cách hóa những cảm xúc
etherealize art
tinh cách hóa nghệ thuật
etherealize space
tinh cách hóa không gian
etherealize beauty
tinh cách hóa vẻ đẹp
etherealize light
tinh cách hóa ánh sáng
etherealize sound
tinh cách hóa âm thanh
etherealize nature
tinh cách hóa thiên nhiên
her music seemed to etherealize the atmosphere in the room.
nghe nhạc của cô ấy dường như biến không khí trong phòng trở nên thanh thoát.
the artist aimed to etherealize the mundane into something extraordinary.
nghệ sĩ hướng tới việc biến những điều tầm thường thành điều phi thường.
as the sun set, the landscape began to etherealize with shades of pink and orange.
khi mặt trời lặn, phong cảnh bắt đầu trở nên thanh thoát với những sắc thái hồng và cam.
she wanted to etherealize her thoughts into beautiful poetry.
cô ấy muốn biến những suy nghĩ của mình thành những bài thơ tuyệt đẹp.
his words seemed to etherealize the heavy emotions in the room.
những lời của anh ấy dường như biến những cảm xúc nặng nề trong phòng trở nên thanh thoát.
the film's visuals etherealize the concept of dreams.
hình ảnh trong phim biến khái niệm về giấc mơ trở nên thanh thoát.
the designer aimed to etherealize the fabric with delicate embroidery.
nhà thiết kế hướng tới việc biến vải trở nên thanh thoát với đường thêu tinh xảo.
they sought to etherealize their surroundings with soft lighting.
họ tìm cách biến môi trường xung quanh của họ trở nên thanh thoát với ánh sáng dịu nhẹ.
the novel etherealizes the complexities of human relationships.
tiểu thuyết biến những phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người trở nên thanh thoát.
in her artwork, she tries to etherealize the essence of nature.
trong tác phẩm nghệ thuật của mình, cô ấy cố gắng biến bản chất của thiên nhiên trở nên thanh thoát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay