etherealized beauty
vẻ đẹp phi thực
etherealized dreams
những giấc mơ phi thực
etherealized light
ánh sáng phi thực
etherealized sound
âm thanh phi thực
etherealized moments
những khoảnh khắc phi thực
etherealized essence
bản chất phi thực
etherealized presence
sự hiện diện phi thực
etherealized visions
những ảo ảnh phi thực
etherealized nature
thiên nhiên phi thực
etherealized atmosphere
khí quyển phi thực
her voice etherealized the entire room.
giọng nói của cô ấy đã biến cả căn phòng thành một không gian ảo diệu.
the artist etherealized the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã biến cảnh quan thành một không gian ảo diệu trong bức tranh của mình.
as the sun set, the sky etherealized into shades of pink and purple.
khi mặt trời lặn, bầu trời đã biến thành những sắc thái hồng và tím ảo diệu.
his dreams were etherealized visions of a better world.
những giấc mơ của anh ấy là những ảo ảnh ảo diệu về một thế giới tốt đẹp hơn.
the music etherealized the atmosphere, making everyone feel uplifted.
người nghe cảm thấy được nâng lên vì âm nhạc đã biến không khí thành một không gian ảo diệu.
she etherealized her memories through poetry.
cô ấy đã biến những kỷ niệm của mình thành một không gian ảo diệu thông qua thơ ca.
the fog etherealized the landscape, creating a mystical scene.
sương mù đã biến cảnh quan thành một không gian ảo diệu, tạo ra một cảnh tượng huyền bí.
the dancer etherealized her movements, captivating the audience.
người nhảy múa đã biến những chuyển động của mình thành một không gian ảo diệu, khiến khán giả bị cuốn hút.
in her writing, she etherealized the mundane into something magical.
trong bài viết của cô ấy, cô ấy đã biến những điều tầm thường thành một điều gì đó kỳ diệu.
his laughter etherealized the moment, making it unforgettable.
tiếng cười của anh ấy đã biến khoảnh khắc đó thành một không gian ảo diệu, khiến nó trở nên khó quên.
etherealized beauty
vẻ đẹp phi thực
etherealized dreams
những giấc mơ phi thực
etherealized light
ánh sáng phi thực
etherealized sound
âm thanh phi thực
etherealized moments
những khoảnh khắc phi thực
etherealized essence
bản chất phi thực
etherealized presence
sự hiện diện phi thực
etherealized visions
những ảo ảnh phi thực
etherealized nature
thiên nhiên phi thực
etherealized atmosphere
khí quyển phi thực
her voice etherealized the entire room.
giọng nói của cô ấy đã biến cả căn phòng thành một không gian ảo diệu.
the artist etherealized the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã biến cảnh quan thành một không gian ảo diệu trong bức tranh của mình.
as the sun set, the sky etherealized into shades of pink and purple.
khi mặt trời lặn, bầu trời đã biến thành những sắc thái hồng và tím ảo diệu.
his dreams were etherealized visions of a better world.
những giấc mơ của anh ấy là những ảo ảnh ảo diệu về một thế giới tốt đẹp hơn.
the music etherealized the atmosphere, making everyone feel uplifted.
người nghe cảm thấy được nâng lên vì âm nhạc đã biến không khí thành một không gian ảo diệu.
she etherealized her memories through poetry.
cô ấy đã biến những kỷ niệm của mình thành một không gian ảo diệu thông qua thơ ca.
the fog etherealized the landscape, creating a mystical scene.
sương mù đã biến cảnh quan thành một không gian ảo diệu, tạo ra một cảnh tượng huyền bí.
the dancer etherealized her movements, captivating the audience.
người nhảy múa đã biến những chuyển động của mình thành một không gian ảo diệu, khiến khán giả bị cuốn hút.
in her writing, she etherealized the mundane into something magical.
trong bài viết của cô ấy, cô ấy đã biến những điều tầm thường thành một điều gì đó kỳ diệu.
his laughter etherealized the moment, making it unforgettable.
tiếng cười của anh ấy đã biến khoảnh khắc đó thành một không gian ảo diệu, khiến nó trở nên khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay