professional ethicisms
Vietnamese_translation
medical ethicisms
Vietnamese_translation
business ethicisms
Vietnamese_translation
journalistic ethicisms
Vietnamese_translation
legal ethicisms
Vietnamese_translation
christian ethicisms
Vietnamese_translation
cultural ethicisms
Vietnamese_translation
modern medical ethicisms emphasize patient autonomy and informed consent as fundamental principles.
Đạo đức y học hiện đại nhấn mạnh tính tự chủ của bệnh nhân và sự đồng thuận có hiểu biết là những nguyên tắc cơ bản.
the professor's lecture explored how religious ethicisms influence contemporary debates on bioethical issues.
Bài giảng của giáo sư đã khám phá cách các quan điểm đạo đức tôn giáo ảnh hưởng đến các tranh luận hiện đại về các vấn đề đạo đức sinh học.
business ethicisms have evolved significantly in response to increasing consumer awareness of corporate responsibility.
Đạo đức kinh doanh đã phát triển đáng kể trong bối cảnh nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về trách nhiệm doanh nghiệp.
environmental ethicisms challenge traditional economic models by prioritizing ecological sustainability.
Đạo đức môi trường thách thức các mô hình kinh tế truyền thống bằng cách ưu tiên tính bền vững sinh thái.
the court ruling reflected secular ethicisms rather than religiously-based moral frameworks.
Quyết định của tòa án phản ánh các quan điểm đạo đức thế tục thay vì các khung đạo đức dựa trên tôn giáo.
academic ethicisms often criticize cultural relativism for undermining universal human rights.
Đạo đức học thuật thường chỉ trích chủ nghĩa tương đối văn hóa vì làm suy yếu các quyền con người phổ quát.
animal ethicisms advocate for extending moral consideration to non-human creatures.
Đạo đức động vật kêu gọi mở rộng sự cân nhắc đạo đức cho các sinh vật không phải con người.
professional ethicisms in journalism demand accuracy, fairness, and accountability in reporting.
Đạo đức nghề nghiệp trong báo chí yêu cầu tính chính xác, công bằng và tính trách nhiệm trong việc báo cáo.
the philosopher's work integrates multiple cultural ethicisms to construct a more inclusive ethical theory.
Tác phẩm của triết gia kết hợp nhiều quan điểm đạo đức văn hóa để xây dựng một lý thuyết đạo đức bao trùm hơn.
digital ethicisms address the moral challenges posed by artificial intelligence and data privacy.
Đạo đức số giải quyết các thách thức đạo đức do trí tuệ nhân tạo và quyền riêng tư dữ liệu gây ra.
clinical ethicisms provide frameworks for resolving difficult end-of-life decisions.
Đạo đức lâm sàng cung cấp các khung để giải quyết các quyết định khó khăn về cuối đời.
research ethicisms require rigorous review processes to protect human subjects.
Đạo đức nghiên cứu yêu cầu các quy trình xem xét nghiêm ngặt để bảo vệ các đối tượng là con người.
professional ethicisms
Vietnamese_translation
medical ethicisms
Vietnamese_translation
business ethicisms
Vietnamese_translation
journalistic ethicisms
Vietnamese_translation
legal ethicisms
Vietnamese_translation
christian ethicisms
Vietnamese_translation
cultural ethicisms
Vietnamese_translation
modern medical ethicisms emphasize patient autonomy and informed consent as fundamental principles.
Đạo đức y học hiện đại nhấn mạnh tính tự chủ của bệnh nhân và sự đồng thuận có hiểu biết là những nguyên tắc cơ bản.
the professor's lecture explored how religious ethicisms influence contemporary debates on bioethical issues.
Bài giảng của giáo sư đã khám phá cách các quan điểm đạo đức tôn giáo ảnh hưởng đến các tranh luận hiện đại về các vấn đề đạo đức sinh học.
business ethicisms have evolved significantly in response to increasing consumer awareness of corporate responsibility.
Đạo đức kinh doanh đã phát triển đáng kể trong bối cảnh nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về trách nhiệm doanh nghiệp.
environmental ethicisms challenge traditional economic models by prioritizing ecological sustainability.
Đạo đức môi trường thách thức các mô hình kinh tế truyền thống bằng cách ưu tiên tính bền vững sinh thái.
the court ruling reflected secular ethicisms rather than religiously-based moral frameworks.
Quyết định của tòa án phản ánh các quan điểm đạo đức thế tục thay vì các khung đạo đức dựa trên tôn giáo.
academic ethicisms often criticize cultural relativism for undermining universal human rights.
Đạo đức học thuật thường chỉ trích chủ nghĩa tương đối văn hóa vì làm suy yếu các quyền con người phổ quát.
animal ethicisms advocate for extending moral consideration to non-human creatures.
Đạo đức động vật kêu gọi mở rộng sự cân nhắc đạo đức cho các sinh vật không phải con người.
professional ethicisms in journalism demand accuracy, fairness, and accountability in reporting.
Đạo đức nghề nghiệp trong báo chí yêu cầu tính chính xác, công bằng và tính trách nhiệm trong việc báo cáo.
the philosopher's work integrates multiple cultural ethicisms to construct a more inclusive ethical theory.
Tác phẩm của triết gia kết hợp nhiều quan điểm đạo đức văn hóa để xây dựng một lý thuyết đạo đức bao trùm hơn.
digital ethicisms address the moral challenges posed by artificial intelligence and data privacy.
Đạo đức số giải quyết các thách thức đạo đức do trí tuệ nhân tạo và quyền riêng tư dữ liệu gây ra.
clinical ethicisms provide frameworks for resolving difficult end-of-life decisions.
Đạo đức lâm sàng cung cấp các khung để giải quyết các quyết định khó khăn về cuối đời.
research ethicisms require rigorous review processes to protect human subjects.
Đạo đức nghiên cứu yêu cầu các quy trình xem xét nghiêm ngặt để bảo vệ các đối tượng là con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay