ethnarches

[Mỹ]/ˈɛθnɑːkɪz/
[Anh]/ˈɛθnɑːrkɪz/

Dịch

n.người quản lý chính; người cai trị một thuộc địa

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnarches authority

quyền lực của người đứng đầu tộc người

ethnarches role

vai trò của người đứng đầu tộc người

ethnarches leadership

lãnh đạo của người đứng đầu tộc người

ethnarches influence

ảnh hưởng của người đứng đầu tộc người

ethnarches position

vị trí của người đứng đầu tộc người

ethnarches governance

quản trị của người đứng đầu tộc người

ethnarches duties

nhiệm vụ của người đứng đầu tộc người

ethnarches power

sức mạnh của người đứng đầu tộc người

ethnarches community

cộng đồng của người đứng đầu tộc người

ethnarches identity

danh tính của người đứng đầu tộc người

Câu ví dụ

the ethnarches of the region played a crucial role in local governance.

Các thủ lĩnh bộ tộc của khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị địa phương.

historians often study the influence of ethnarches on cultural development.

Các nhà sử học thường nghiên cứu ảnh hưởng của các thủ lĩnh bộ tộc đối với sự phát triển văn hóa.

ethnarches were responsible for maintaining peace among different tribes.

Các thủ lĩnh bộ tộc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình giữa các bộ tộc khác nhau.

the role of the ethnarches has evolved over centuries.

Vai trò của các thủ lĩnh bộ tộc đã phát triển qua nhiều thế kỷ.

in some societies, ethnarches are seen as spiritual leaders.

Ở một số xã hội, các thủ lĩnh bộ tộc được coi là các nhà lãnh đạo tinh thần.

ethnarches often mediate disputes between their people and the government.

Các thủ lĩnh bộ tộc thường hòa giải tranh chấp giữa người dân của họ và chính phủ.

the ethnarches held a council to discuss community issues.

Các thủ lĩnh bộ tộc đã tổ chức một hội đồng để thảo luận về các vấn đề của cộng đồng.

many ethnarches were appointed based on hereditary lineage.

Nhiều thủ lĩnh bộ tộc được bổ nhiệm dựa trên dòng dõi thừa kế.

ethnarches often have a deep understanding of their people's traditions.

Các thủ lĩnh bộ tộc thường có sự hiểu biết sâu sắc về các truyền thống của người dân họ.

the ethnarches' decisions can greatly impact their communities.

Những quyết định của các thủ lĩnh bộ tộc có thể tác động lớn đến cộng đồng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay