to ethnicize
Việt hóa
ethnicized
Đã Việt hóa
don't ethnicize
Đừng Việt hóa
ethnicize culture
Việt hóa văn hóa
ethnicized identity
Thân phận đã Việt hóa
ethnicize this
Việt hóa cái này
ethnicized form
Dạng đã Việt hóa
critics argued that the new policy would ethnicize the neutral civil service.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách mới sẽ dân tộc hóa lực lượng công chức trung lập.
the author attempts to ethnicize the national history in her latest book.
Tác giả cố gắng dân tộc hóa lịch sử quốc gia trong cuốn sách mới nhất của bà.
political movements often ethnicize economic grievances to gain support.
Các phong trào chính trị thường dân tộc hóa những bất bình kinh tế để giành được sự ủng hộ.
it is dangerous to ethnicize what is essentially a class conflict.
Việc dân tộc hóa một xung đột về bản chất là xung đột giai cấp là nguy hiểm.
the regime sought to ethnicize the military by recruiting from specific regions.
Chế độ đã cố gắng dân tộc hóa quân đội bằng cách tuyển dụng từ các khu vực cụ thể.
scholars warn against the tendency to ethnicize social inequalities.
Các học giả cảnh báo về xu hướng dân tộc hóa bất bình đẳng xã hội.
propaganda materials were used to ethnicize the enemy during the war.
Các tài liệu tuyên truyền được sử dụng để dân tộc hóa kẻ thù trong thời kỳ chiến tranh.
he accused the government of trying to ethnicize the local police force.
Ông đã buộc tội chính phủ cố gắng dân tộc hóa lực lượng cảnh sát địa phương.
the study explores how colonial powers ethnicize diverse populations.
Nghiên cứu này khám phá cách các cường quốc thuộc địa dân tộc hóa các dân cư đa dạng.
we should not ethnicize crimes that are committed by individuals.
Chúng ta không nên dân tộc hóa các tội phạm do cá nhân gây ra.
the law unintentionally serves to ethnicize the residential housing market.
Luật pháp vô tình đóng vai trò dân tộc hóa thị trường nhà ở.
some leaders exploit fear to ethnicize political debates.
Một số nhà lãnh đạo lợi dụng nỗi sợ hãi để dân tộc hóa các cuộc tranh luận chính trị.
to ethnicize
Việt hóa
ethnicized
Đã Việt hóa
don't ethnicize
Đừng Việt hóa
ethnicize culture
Việt hóa văn hóa
ethnicized identity
Thân phận đã Việt hóa
ethnicize this
Việt hóa cái này
ethnicized form
Dạng đã Việt hóa
critics argued that the new policy would ethnicize the neutral civil service.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách mới sẽ dân tộc hóa lực lượng công chức trung lập.
the author attempts to ethnicize the national history in her latest book.
Tác giả cố gắng dân tộc hóa lịch sử quốc gia trong cuốn sách mới nhất của bà.
political movements often ethnicize economic grievances to gain support.
Các phong trào chính trị thường dân tộc hóa những bất bình kinh tế để giành được sự ủng hộ.
it is dangerous to ethnicize what is essentially a class conflict.
Việc dân tộc hóa một xung đột về bản chất là xung đột giai cấp là nguy hiểm.
the regime sought to ethnicize the military by recruiting from specific regions.
Chế độ đã cố gắng dân tộc hóa quân đội bằng cách tuyển dụng từ các khu vực cụ thể.
scholars warn against the tendency to ethnicize social inequalities.
Các học giả cảnh báo về xu hướng dân tộc hóa bất bình đẳng xã hội.
propaganda materials were used to ethnicize the enemy during the war.
Các tài liệu tuyên truyền được sử dụng để dân tộc hóa kẻ thù trong thời kỳ chiến tranh.
he accused the government of trying to ethnicize the local police force.
Ông đã buộc tội chính phủ cố gắng dân tộc hóa lực lượng cảnh sát địa phương.
the study explores how colonial powers ethnicize diverse populations.
Nghiên cứu này khám phá cách các cường quốc thuộc địa dân tộc hóa các dân cư đa dạng.
we should not ethnicize crimes that are committed by individuals.
Chúng ta không nên dân tộc hóa các tội phạm do cá nhân gây ra.
the law unintentionally serves to ethnicize the residential housing market.
Luật pháp vô tình đóng vai trò dân tộc hóa thị trường nhà ở.
some leaders exploit fear to ethnicize political debates.
Một số nhà lãnh đạo lợi dụng nỗi sợ hãi để dân tộc hóa các cuộc tranh luận chính trị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now