ethnomethodologist

[Mỹ]/ˌɛθnəʊməˈθɒdələdʒɪst/
[Anh]/ˌɛθnoʊməˈθɑːdələdʒɪst/

Dịch

n. một chuyên gia về phương pháp luận dân tộc học
Các dạng của từ

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnomethodologists

nhà phương pháp luận dân tộc học

the ethnomethodologist

nhà phương pháp luận dân tộc học

the ethnomethodologists

những nhà phương pháp luận dân tộc học

an ethnomethodologist

một nhà phương pháp luận dân tộc học

ethnomethodologist's

của nhà phương pháp luận dân tộc học

ethnomethodologists'

của những nhà phương pháp luận dân tộc học

professional ethnomethodologist

nhà phương pháp luận dân tộc học chuyên nghiệp

trained ethnomethodologist

nhà phương pháp luận dân tộc học được đào tạo

ethnomethodologist perspective

quan điểm của nhà phương pháp luận dân tộc học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay