etiologists

[Mỹ]/ˌiːtiˈɒlədʒɪsts/
[Anh]/ˌiːtiˈɑːlədʒɪsts/

Dịch

n.chuyên gia trong việc nghiên cứu nguyên nhân của bệnh tật

Cụm từ & Cách kết hợp

leading etiologists

các nhà giải phẫu học hàng đầu

clinical etiologists

các nhà giải phẫu học lâm sàng

environmental etiologists

các nhà giải phẫu học môi trường

genetic etiologists

các nhà giải phẫu học di truyền

infectious etiologists

các nhà giải phẫu học truyền nhiễm

behavioral etiologists

các nhà giải phẫu học hành vi

chronic etiologists

các nhà giải phẫu học mãn tính

pediatric etiologists

các nhà giải phẫu học nhi khoa

neurobiological etiologists

các nhà giải phẫu học thần kinh sinh học

multifactorial etiologists

các nhà giải phẫu học đa yếu tố

Câu ví dụ

etiologists study the causes of diseases.

các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học nghiên cứu về các nguyên nhân gây bệnh.

many etiologists focus on infectious diseases.

nhiều nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học tập trung vào các bệnh truyền nhiễm.

etiologists often collaborate with epidemiologists.

các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học thường hợp tác với các nhà dịch tễ học.

understanding genetics is important for etiologists.

hiểu về di truyền học rất quan trọng đối với các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học.

etiologists use various methods to identify disease origins.

các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để xác định nguồn gốc bệnh tật.

research by etiologists can lead to better treatments.

nghiên cứu của các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn.

etiologists may investigate environmental factors affecting health.

các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học có thể điều tra các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe.

some etiologists specialize in chronic diseases.

một số nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học chuyên về các bệnh mãn tính.

etiologists play a crucial role in public health.

các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học đóng vai trò quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.

training for etiologists includes a strong background in biology.

đào tạo cho các nhà chuyên khoa về nguyên nhân bệnh học bao gồm nền tảng vững chắc về sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay