etonian

[Mỹ]/i:'təuniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Eton College, điển hình của Eton College
Word Forms
số nhiềuetonians

Cụm từ & Cách kết hợp

Etonian heritage

di sản Eton

Etonian alumni

cựu học sinh Eton

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay