| số nhiều | eucalypts |
eucalypt tree
cây bạch đàn
eucalypt oil
dầu bạch đàn
eucalypt forest
rừng bạch đàn
eucalypt species
loài bạch đàn
eucalypt leaves
lá bạch đàn
eucalypt wood
gỗ bạch đàn
eucalypt habitat
môi trường sống của bạch đàn
eucalypt grove
khu rừng bạch đàn
eucalypt bark
vỏ cây bạch đàn
eucalypt pollen
phấn hoa bạch đàn
the eucalypt trees provide shade in the hot summer.
Những cây bạch đàn cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
eucalypt oil is often used in aromatherapy.
Dầu bạch đàn thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
many animals seek shelter in eucalypt forests.
Nhiều loài động vật tìm kiếm nơi trú ẩn trong các khu rừng bạch đàn.
the eucalypt leaves are a primary food source for koalas.
Lá bạch đàn là nguồn thức ăn chính của loài gấu koala.
in australia, eucalypt species are very diverse.
Ở Úc, các loài bạch đàn rất đa dạng.
we planted eucalypt saplings in our backyard.
Chúng tôi đã trồng những cây con bạch đàn trong sân sau nhà.
eucalypt wood is known for its durability.
Gỗ bạch đàn nổi tiếng về độ bền của nó.
the fragrance of eucalypt fills the air after rain.
Mùi thơm của bạch đàn lan tỏa trong không khí sau khi mưa.
eucalypt forests are crucial for biodiversity.
Các khu rừng bạch đàn rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
some people have allergic reactions to eucalypt pollen.
Một số người bị dị ứng với phấn hoa bạch đàn.
eucalypt tree
cây bạch đàn
eucalypt oil
dầu bạch đàn
eucalypt forest
rừng bạch đàn
eucalypt species
loài bạch đàn
eucalypt leaves
lá bạch đàn
eucalypt wood
gỗ bạch đàn
eucalypt habitat
môi trường sống của bạch đàn
eucalypt grove
khu rừng bạch đàn
eucalypt bark
vỏ cây bạch đàn
eucalypt pollen
phấn hoa bạch đàn
the eucalypt trees provide shade in the hot summer.
Những cây bạch đàn cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.
eucalypt oil is often used in aromatherapy.
Dầu bạch đàn thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
many animals seek shelter in eucalypt forests.
Nhiều loài động vật tìm kiếm nơi trú ẩn trong các khu rừng bạch đàn.
the eucalypt leaves are a primary food source for koalas.
Lá bạch đàn là nguồn thức ăn chính của loài gấu koala.
in australia, eucalypt species are very diverse.
Ở Úc, các loài bạch đàn rất đa dạng.
we planted eucalypt saplings in our backyard.
Chúng tôi đã trồng những cây con bạch đàn trong sân sau nhà.
eucalypt wood is known for its durability.
Gỗ bạch đàn nổi tiếng về độ bền của nó.
the fragrance of eucalypt fills the air after rain.
Mùi thơm của bạch đàn lan tỏa trong không khí sau khi mưa.
eucalypt forests are crucial for biodiversity.
Các khu rừng bạch đàn rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
some people have allergic reactions to eucalypt pollen.
Một số người bị dị ứng với phấn hoa bạch đàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay