eudemons

[Mỹ]/juːˈdiːmənz/
[Anh]/juˈdiːmənz/

Dịch

n. linh hồn từ bi; thần bảo hộ

Cụm từ & Cách kết hợp

eudemons battle

trận chiến ác quỷ

eudemons summon

triệu hồi ác quỷ

eudemons quest

phiêu lưu ác quỷ

eudemons skills

kỹ năng ác quỷ

eudemons team

đội hình ác quỷ

eudemons arena

đấu trường ác quỷ

eudemons world

thế giới ác quỷ

eudemons rewards

phần thưởng ác quỷ

eudemons strategy

chiến lược ác quỷ

eudemons alliance

liên minh ác quỷ

Câu ví dụ

many cultures believe in the existence of eudemons.

Nhiều nền văn hóa tin vào sự tồn tại của eudemons.

eudemons are often depicted as benevolent spirits.

Eudemons thường được mô tả là những linh hồn nhân hậu.

in folklore, eudemons bring good fortune to people.

Trong dân gian, eudemons mang lại may mắn cho mọi người.

some people pray to eudemons for protection.

Một số người cầu nguyện với eudemons để được bảo vệ.

eudemons are often associated with happiness and joy.

Eudemons thường gắn liền với hạnh phúc và niềm vui.

children love stories about eudemons and their adventures.

Trẻ em yêu thích những câu chuyện về eudemons và những cuộc phiêu lưu của chúng.

art often features eudemons in various forms.

Nghệ thuật thường có các hình thức khác nhau của eudemons.

many believe that eudemons can influence our lives.

Nhiều người tin rằng eudemons có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

festivals often celebrate the presence of eudemons.

Nhiều lễ hội thường tổ chức để tôn vinh sự hiện diện của eudemons.

people create rituals to honor eudemons.

Mọi người tạo ra các nghi lễ để tôn vinh eudemons.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay