euphonized

[US]/[ˈjuːfənaɪzd]/
[UK]/[ˈjuːfənaɪzd]/

Translation

v. Làm cho (lời nói hoặc viết) dễ nghe hơn; Cải thiện âm thanh (của một vật gì đó).
adj. Dễ nghe.

Phrases & Collocations

euphonized sounds

Âm thanh được hài âm

being euphonized

đang được hài âm

euphonized version

phiên bản được hài âm

he euphonized

anh ấy đã hài âm

softly euphonized

được hài âm nhẹ nhàng

euphonized speech

lời nói được hài âm

they euphonized

họ đã hài âm

euphonized lyrics

lyrics được hài âm

euphonized prose

đoạn văn được hài âm

Example Sentences

the composer euphonized the melody to make it more pleasing to the ear.

Nhạc sĩ đã làm cho giai điệu trở nên dễ nghe hơn bằng cách làm cho nó hài hòa hơn.

the poet euphonized the verse with alliteration and assonance.

Thơ sĩ đã làm cho khổ thơ trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng âm điệu lặp lại và âm thanh đồng âm.

the speaker euphonized his delivery to captivate the audience.

Người nói đã làm cho cách trình bày của mình trở nên hài hòa hơn để thu hút khán giả.

the playwright euphonized the dialogue to enhance the play's beauty.

Tác giả kịch đã làm cho lời thoại trở nên hài hòa hơn để làm tăng vẻ đẹp của vở kịch.

the linguist euphonized the archaic language for modern readers.

Nhà ngôn ngữ học đã làm cho ngôn ngữ cổ xưa trở nên hài hòa hơn để phù hợp với người đọc hiện đại.

the marketing team euphonized the product description to attract buyers.

Đội ngũ tiếp thị đã làm cho mô tả sản phẩm trở nên hài hòa hơn để thu hút khách hàng.

the singer euphonized the song with vocal runs and trills.

Ca sĩ đã làm cho bài hát trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các đoạn run giọng và trill.

the author euphonized the prose to create a lyrical effect.

Tác giả đã làm cho văn phong trở nên hài hòa hơn để tạo ra hiệu ứng thơ ca.

the director euphonized the film's soundtrack to evoke emotion.

Đạo diễn đã làm cho nhạc nền của bộ phim trở nên hài hòa hơn để gợi lên cảm xúc.

the musician euphonized the instrumental piece with subtle harmonies.

Nhạc sĩ đã làm cho bản nhạc không lời trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các hòa âm tinh tế.

the artist euphonized the painting with soft colors and flowing lines.

Nghệ sĩ đã làm cho bức tranh trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các màu sắc nhẹ nhàng và đường nét mềm mại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now