euphonized sounds
Âm thanh được hài âm
being euphonized
đang được hài âm
euphonized version
phiên bản được hài âm
he euphonized
anh ấy đã hài âm
softly euphonized
được hài âm nhẹ nhàng
euphonized speech
lời nói được hài âm
they euphonized
họ đã hài âm
euphonized lyrics
lyrics được hài âm
euphonized prose
đoạn văn được hài âm
the composer euphonized the melody to make it more pleasing to the ear.
Nhạc sĩ đã làm cho giai điệu trở nên dễ nghe hơn bằng cách làm cho nó hài hòa hơn.
the poet euphonized the verse with alliteration and assonance.
Thơ sĩ đã làm cho khổ thơ trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng âm điệu lặp lại và âm thanh đồng âm.
the speaker euphonized his delivery to captivate the audience.
Người nói đã làm cho cách trình bày của mình trở nên hài hòa hơn để thu hút khán giả.
the playwright euphonized the dialogue to enhance the play's beauty.
Tác giả kịch đã làm cho lời thoại trở nên hài hòa hơn để làm tăng vẻ đẹp của vở kịch.
the linguist euphonized the archaic language for modern readers.
Nhà ngôn ngữ học đã làm cho ngôn ngữ cổ xưa trở nên hài hòa hơn để phù hợp với người đọc hiện đại.
the marketing team euphonized the product description to attract buyers.
Đội ngũ tiếp thị đã làm cho mô tả sản phẩm trở nên hài hòa hơn để thu hút khách hàng.
the singer euphonized the song with vocal runs and trills.
Ca sĩ đã làm cho bài hát trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các đoạn run giọng và trill.
the author euphonized the prose to create a lyrical effect.
Tác giả đã làm cho văn phong trở nên hài hòa hơn để tạo ra hiệu ứng thơ ca.
the director euphonized the film's soundtrack to evoke emotion.
Đạo diễn đã làm cho nhạc nền của bộ phim trở nên hài hòa hơn để gợi lên cảm xúc.
the musician euphonized the instrumental piece with subtle harmonies.
Nhạc sĩ đã làm cho bản nhạc không lời trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các hòa âm tinh tế.
the artist euphonized the painting with soft colors and flowing lines.
Nghệ sĩ đã làm cho bức tranh trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các màu sắc nhẹ nhàng và đường nét mềm mại.
euphonized sounds
Âm thanh được hài âm
being euphonized
đang được hài âm
euphonized version
phiên bản được hài âm
he euphonized
anh ấy đã hài âm
softly euphonized
được hài âm nhẹ nhàng
euphonized speech
lời nói được hài âm
they euphonized
họ đã hài âm
euphonized lyrics
lyrics được hài âm
euphonized prose
đoạn văn được hài âm
the composer euphonized the melody to make it more pleasing to the ear.
Nhạc sĩ đã làm cho giai điệu trở nên dễ nghe hơn bằng cách làm cho nó hài hòa hơn.
the poet euphonized the verse with alliteration and assonance.
Thơ sĩ đã làm cho khổ thơ trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng âm điệu lặp lại và âm thanh đồng âm.
the speaker euphonized his delivery to captivate the audience.
Người nói đã làm cho cách trình bày của mình trở nên hài hòa hơn để thu hút khán giả.
the playwright euphonized the dialogue to enhance the play's beauty.
Tác giả kịch đã làm cho lời thoại trở nên hài hòa hơn để làm tăng vẻ đẹp của vở kịch.
the linguist euphonized the archaic language for modern readers.
Nhà ngôn ngữ học đã làm cho ngôn ngữ cổ xưa trở nên hài hòa hơn để phù hợp với người đọc hiện đại.
the marketing team euphonized the product description to attract buyers.
Đội ngũ tiếp thị đã làm cho mô tả sản phẩm trở nên hài hòa hơn để thu hút khách hàng.
the singer euphonized the song with vocal runs and trills.
Ca sĩ đã làm cho bài hát trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các đoạn run giọng và trill.
the author euphonized the prose to create a lyrical effect.
Tác giả đã làm cho văn phong trở nên hài hòa hơn để tạo ra hiệu ứng thơ ca.
the director euphonized the film's soundtrack to evoke emotion.
Đạo diễn đã làm cho nhạc nền của bộ phim trở nên hài hòa hơn để gợi lên cảm xúc.
the musician euphonized the instrumental piece with subtle harmonies.
Nhạc sĩ đã làm cho bản nhạc không lời trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các hòa âm tinh tế.
the artist euphonized the painting with soft colors and flowing lines.
Nghệ sĩ đã làm cho bức tranh trở nên hài hòa hơn bằng cách sử dụng các màu sắc nhẹ nhàng và đường nét mềm mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay