euphorbium

[Mỹ]/juːˈfɔːbiəm/
[Anh]/juːˈfɔːrbiəm/

Dịch

n.euphorbium
Các dạng của từ
số nhiềueuphorbiums

Câu ví dụ

the traditional euphorbium plaster was applied to the affected area to reduce inflammation.

Băng dán euphorbium truyền thống được áp dụng lên vùng bị ảnh hưởng để giảm viêm.

herbalists often prepare euphorbium tincture as a topical treatment for skin conditions.

Các nhà chuyên môn về thảo dược thường pha chế tincture euphorbium như một phương pháp điều trị tại chỗ cho các vấn đề về da.

the euphorbium-based ointment caused a mild burning sensation when first applied.

Thuốc mỡ dựa trên euphorbium gây cảm giác bỏng nhẹ khi lần đầu được áp dụng.

ancient physicians recommended euphorbium extract for its powerful anti-inflammatory properties.

Các bác sĩ cổ đại khuyên dùng chiết xuất euphorbium nhờ tính chất kháng viêm mạnh mẽ của nó.

the euphorbium resin was harvested carefully from the mature euphorbia plants.

Resin euphorbium được thu hoạch cẩn thận từ các cây euphorbia trưởng thành.

modern pharmacology has studied the active compounds in euphorbium preparations.

Dược lý hiện đại đã nghiên cứu các hợp chất hoạt tính trong các chế phẩm euphorbium.

the medicinal euphorbium paste was diluted before application to minimize irritation.

Chất nhão euphorbium có tác dụng y học được pha loãng trước khi sử dụng để giảm thiểu kích ứng.

some practitioners continue to use euphorbium remedy for joint pain relief.

Một số chuyên gia vẫn tiếp tục sử dụng phương pháp điều trị bằng euphorbium để giảm đau khớp.

the application of euphorbium required careful dosaging due to its potency.

Việc sử dụng euphorbium đòi hỏi liều lượng cẩn trọng do tính hiệu quả mạnh của nó.

historical records describe the euphorbium treatment for various chronic ailments.

Các tài liệu lịch sử mô tả phương pháp điều trị bằng euphorbium cho nhiều bệnh mãn tính khác nhau.

the concentrated euphorbium preparation should never be used on broken skin.

Chế phẩm euphorbium đậm đặc không bao giờ nên được sử dụng trên da bị tổn thương.

traditional healers combined euphorbium with other herbs in their remedies.

Các thầy thuốc truyền thống kết hợp euphorbium với các loại thảo dược khác trong các bài thuốc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay