euphrates

[Mỹ]/ju:ˈfreiti:z/
[Anh]/juˈfretiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sông Euphrates Sông Euphrates là một con sông nổi tiếng trong thế giới cổ đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

Euphrates river

sông Euphrates

Tigris-Euphrates river system

hệ thống sông Tigris-Euphrates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay