nile

[Mỹ]/naɪl/
[Anh]/naɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sông ở châu Phi, bắt nguồn từ cao nguyên Trung Phi, chảy qua sa mạc Sahara, và là con sông dài nhất thế giới.

Cụm từ & Cách kết hợp

the Nile River

sông Nile

Nile crocodile

cá sấu Nile

nile river

sông Nile

the nile valley

thung lũng sông Nile

blue nile

nile xanh

white nile

nile trắng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay