eure

[Mỹ]/jɜː/
[Anh]/jʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; tên một con sông ở Pháp.
Các dạng của từ
số nhiềueures

Cụm từ & Cách kết hợp

eureka moment

Vietnamese_translation

eureka discovery

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

habt ihr eure hausaufgaben gemacht?

Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?

ich mag eure neue wohnung sehr.

Tôi rất thích căn hộ mới của các bạn.

eure mutter ist eine wunderbare frau.

Mẹ của các bạn là một người phụ nữ tuyệt vời.

wir brauchen dringend eure unterstützung.

Chúng tôi rất cần sự hỗ trợ của các bạn.

eure kinder spielen im garten.

Con cái của các bạn đang chơi trong vườn.

ich bewundere eure tapferkeit.

Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của các bạn.

habt ihr eure reisepässe dabei?

Các bạn có mang theo hộ chiếu du lịch không?

eure ideen sind immer willkommen.

Ideas của các bạn luôn được hoan nghênh.

wir danken euch für eure großzügigkeit.

Chúng tôi cảm ơn các bạn vì lòng rộng lượng.

eure sprache klingt wunderschön.

Ngôn ngữ của các bạn nghe thật tuyệt vời.

habt ihr eure koffer schon gepackt?

Các bạn đã đóng vali chưa?

ich vertraue eurem urteil vollständig.

Tôi hoàn toàn tin tưởng vào phán đoán của các bạn.

eure stadt hat viele historische gebäude.

Thành phố của các bạn có nhiều công trình lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay