eurocentricity

[US]/[ˌjʊərəʊˈsɛntrɪsɪti]/
[UK]/[ˌjʊəroʊˈsɛntrɪsɪti]/

Translation

n. Xu hướng xem thế giới từ góc nhìn châu Âu, thường giả định rằng các giá trị và tiêu chuẩn châu Âu là vượt trội; niềm tin rằng văn hóa châu Âu là trung tâm của thế giới và các nền văn hóa khác ít quan trọng hoặc phát triển hơn; châu Âu trung tâm.

Phrases & Collocations

eurocentricity bias

thiên vị phương Tây

avoiding eurocentricity

tránh thiên vị phương Tây

challenging eurocentricity

thách thức thiên vị phương Tây

eurocentricity critique

phê phán thiên vị phương Tây

rejecting eurocentricity

phản đối thiên vị phương Tây

eurocentricity perspective

quan điểm thiên vị phương Tây

addressing eurocentricity

đối mặt với thiên vị phương Tây

impact of eurocentricity

tác động của thiên vị phương Tây

questioning eurocentricity

đặt câu hỏi về thiên vị phương Tây

overcoming eurocentricity

vượt qua thiên vị phương Tây

Example Sentences

the curriculum was criticized for its pervasive eurocentricity, overlooking diverse perspectives.

Chương trình học đã bị chỉ trích vì tính châu Âu trung tâm sâu sắc, bỏ qua các quan điểm đa dạng.

challenging eurocentricity in historical narratives is crucial for a more inclusive understanding.

Việc thách thức tính châu Âu trung tâm trong các câu chuyện lịch sử là rất quan trọng đối với một hiểu biết bao dung hơn.

we need to deconstruct eurocentricity within academic disciplines like anthropology and history.

Chúng ta cần phân tích lại tính châu Âu trung tâm trong các ngành học thuật như nhân học và lịch sử.

the museum's collection reflected a strong bias towards eurocentric art and artifacts.

Bộ sưu tập của bảo tàng phản ánh một sự thiên vị mạnh mẽ đối với nghệ thuật và hiện vật châu Âu trung tâm.

addressing eurocentricity requires a critical examination of power structures and historical narratives.

Đối phó với tính châu Âu trung tâm đòi hỏi một sự kiểm tra nghiêm túc về các cấu trúc quyền lực và các câu chuyện lịch sử.

the author argued against the inherent eurocentricity of western philosophical traditions.

Tác giả đã phản đối tính châu Âu trung tâm bẩm sinh của các truyền thống triết học phương Tây.

it's important to move beyond a eurocentric worldview and embrace global perspectives.

Rất quan trọng để vượt qua quan điểm thế giới châu Âu trung tâm và đón nhận các góc nhìn toàn cầu.

the study highlighted the dangers of perpetuating eurocentricity in educational materials.

Nghiên cứu đã nhấn mạnh nguy hiểm của việc duy trì tính châu Âu trung tâm trong các tài liệu giáo dục.

a more nuanced approach is needed to avoid reinforcing eurocentricity in research methodologies.

Một cách tiếp cận tinh tế hơn là cần thiết để tránh củng cố tính châu Âu trung tâm trong các phương pháp nghiên cứu.

the film challenged viewers to question the assumptions underlying eurocentric representations.

Bộ phim đã thách thức khán giả để đặt câu hỏi về những giả định đằng sau các biểu hiện châu Âu trung tâm.

recognizing and dismantling eurocentricity is essential for promoting equity and social justice.

Việc nhận thức và phá vỡ tính châu Âu trung tâm là cần thiết để thúc đẩy công bằng và công lý xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now