europiums

[Mỹ]/jʊəˈrəʊpɪəmz/
[Anh]/jʊˈroʊpiəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 63

Cụm từ & Cách kết hợp

rare europiums

europium hiếm

europiums compounds

hợp chất europium

europiums ions

ion europium

europiums materials

vật liệu europium

europiums applications

ứng dụng của europium

europiums sources

nguồn europium

europiums extraction

khiết xuất europium

europiums properties

tính chất của europium

europiums usage

sử dụng europium

europiums research

nghiên cứu về europium

Câu ví dụ

europiums are often used in phosphorescent materials.

europium thường được sử dụng trong vật liệu phát quang.

the research on europiums has advanced significantly.

nghiên cứu về europium đã có những tiến bộ đáng kể.

europiums play a crucial role in modern electronics.

europium đóng vai trò quan trọng trong điện tử hiện đại.

many industries rely on europiums for their applications.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào europium cho các ứng dụng của chúng.

europiums can enhance the brightness of display screens.

europium có thể tăng độ sáng của màn hình hiển thị.

scientists are exploring new uses for europiums.

các nhà khoa học đang khám phá những công dụng mới cho europium.

europiums are essential in the production of certain lasers.

europium rất cần thiết trong sản xuất một số loại laser.

the market for europiums is growing rapidly.

thị trường của europium đang phát triển nhanh chóng.

europiums are often found in rare earth minerals.

europium thường được tìm thấy trong các khoáng chất hiếm.

investing in europiums can be profitable.

đầu tư vào europium có thể có lợi nhuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay