euryale

[Mỹ]/ˈjʊə.rɪ.ə.li/
[Anh]/ˈjʊr.i.ɑː.li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong những chị em Gorgon trong thần thoại Hy Lạp; một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp
Word Forms
số nhiềueuryales

Cụm từ & Cách kết hợp

euryale species

loài euryale

euryale water

nước euryale

euryale plant

cây euryale

euryale cultivation

trồng trọt euryale

euryale habitat

môi trường sống của euryale

euryale leaves

lá euryale

euryale growth

sự phát triển của euryale

euryale characteristics

đặc điểm của euryale

euryale flowers

hoa euryale

euryale benefits

lợi ích của euryale

Câu ví dụ

euryale is known for its unique aquatic plants.

euryale được biết đến với những loài thực vật thủy sinh độc đáo.

the leaves of euryale can float on the water surface.

lá của euryale có thể nổi trên mặt nước.

many people enjoy the beauty of euryale flowers.

rất nhiều người thích ngắm vẻ đẹp của hoa euryale.

euryale is often found in freshwater lakes.

euryale thường được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.

the euryale plant attracts various aquatic insects.

cây euryale thu hút nhiều loại côn trùng thủy sinh.

researchers study euryale for its medicinal properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu euryale vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

euryale seeds are edible and nutritious.

hạt của euryale có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

in some cultures, euryale is used in traditional dishes.

trong một số nền văn hóa, euryale được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

the habitat of euryale provides shelter for fish.

môi trường sống của euryale cung cấp nơi trú ẩn cho cá.

people often photograph euryale in botanical gardens.

mọi người thường xuyên chụp ảnh euryale trong các vườn thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay