evadable tax
thuế có thể trốn tránh
evadable charges
các khoản phí có thể trốn tránh
evadable penalties
các khoản phạt có thể trốn tránh
evadable fees
các khoản phí có thể trốn tránh
evadable costs
các chi phí có thể trốn tránh
evadable liabilities
các khoản nợ có thể trốn tránh
evadable obligations
các nghĩa vụ có thể trốn tránh
evadable risks
các rủi ro có thể trốn tránh
evadable issues
các vấn đề có thể trốn tránh
evadable responsibilities
các trách nhiệm có thể trốn tránh
the consequences of his actions were not evadable.
những hậu quả của hành động của anh ta không thể tránh khỏi.
some taxes are evadable if you know the rules.
một số loại thuế có thể tránh được nếu bạn biết các quy tắc.
in life, certain responsibilities are simply evadable.
trong cuộc sống, một số trách nhiệm nhất định đơn giản là có thể tránh được.
her charm made the difficult conversation feel evadable.
sự quyến rũ của cô ấy khiến cuộc trò chuyện khó khăn trở nên dễ dàng tránh né.
he tried to make the issue seem evadable to avoid confrontation.
anh ta cố gắng khiến vấn đề có vẻ như có thể tránh được để tránh đối đầu.
they found that some risks are evadable with proper planning.
họ phát hiện ra rằng một số rủi ro có thể tránh được với kế hoạch phù hợp.
her excuses were evadable, but she used them anyway.
những lời xin lỗi của cô ấy có thể tránh được, nhưng cô ấy vẫn sử dụng chúng.
in negotiations, some terms are evadable if both parties agree.
trong đàm phán, một số điều khoản có thể tránh được nếu cả hai bên đồng ý.
he believed that the truth was evadable in this situation.
anh ta tin rằng sự thật có thể tránh được trong tình huống này.
many believe that emotional pain is evadable through distraction.
nhiều người tin rằng nỗi đau tinh thần có thể tránh được thông qua sự phân tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay