evangelizes

[Mỹ]/ɪˈvæn.dʒə.laɪzɪz/
[Anh]/ɪˈvæn.dʒə.laɪzɪz/

Dịch

v. để chuyển đổi hoặc lan truyền đức tin Kitô giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

evangelizes love

rao giảng về tình yêu

evangelizes hope

rao giảng về hy vọng

evangelizes faith

rao giảng về đức tin

evangelizes joy

rao giảng về niềm vui

evangelizes peace

rao giảng về hòa bình

evangelizes truth

rao giảng về sự thật

evangelizes community

rao giảng về cộng đồng

evangelizes change

rao giảng về sự thay đổi

evangelizes service

rao giảng về sự phục vụ

evangelizes values

rao giảng về các giá trị

Câu ví dụ

the pastor evangelizes to the community every sunday.

Người mục sư truyền bá phúc âm đến với cộng đồng mỗi chủ nhật.

she evangelizes her beliefs through social media.

Cô ấy truyền bá niềm tin của mình thông qua mạng xã hội.

the organization evangelizes for environmental awareness.

Tổ chức truyền bá nâng cao nhận thức về môi trường.

he evangelizes the benefits of a healthy lifestyle.

Anh ấy truyền bá những lợi ích của lối sống lành mạnh.

they evangelize their new product at trade shows.

Họ truyền bá sản phẩm mới của họ tại các hội chợ thương mại.

she evangelizes about the importance of education.

Cô ấy truyền bá về tầm quan trọng của giáo dục.

the group evangelizes for social justice.

Nhóm truyền bá cho công bằng xã hội.

he evangelizes the message of peace and unity.

Anh ấy truyền bá thông điệp hòa bình và đoàn kết.

the campaign evangelizes for mental health awareness.

Chiến dịch truyền bá nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.

she evangelizes the importance of volunteering in the community.

Cô ấy truyền bá tầm quan trọng của việc tình nguyện trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay