evantes

[Mỹ]/ɪˈvæntiːz/
[Anh]/ɪˈvæntiːz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

evantes quickly

evantes softly

evantes silently

evantes gradually

evantes completely

evantes naturally

evantes slowly

evantes faintly

evanted already

evantes forever

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay