evennesses analysis
phân tích độ đều
evennesses comparison
so sánh độ đều
evennesses measurement
đo độ đều
evennesses assessment
đánh giá độ đều
evennesses evaluation
đánh giá độ đều
evennesses properties
tính chất của độ đều
evennesses criteria
tiêu chí về độ đều
evennesses factors
yếu tố về độ đều
evennesses testing
thử nghiệm độ đều
evennesses techniques
kỹ thuật về độ đều
the evennesses of the surface made it perfect for painting.
những chỗ bằng phẳng của bề mặt khiến nó hoàn hảo để vẽ.
we measured the evennesses of the floor before installation.
chúng tôi đo những chỗ bằng phẳng của sàn trước khi lắp đặt.
evennesses in the fabric can affect the quality of the garment.
những chỗ bằng phẳng trong vải có thể ảnh hưởng đến chất lượng của trang phục.
the evennesses of the road contributed to a smoother ride.
những chỗ bằng phẳng của con đường đã góp phần tạo nên một chuyến đi êm ái hơn.
we need to check the evennesses of the tiles before grouting.
chúng tôi cần kiểm tra những chỗ bằng phẳng của các viên gạch trước khi trát.
the evennesses of the landscape were ideal for the photo shoot.
những chỗ bằng phẳng của cảnh quan rất lý tưởng cho buổi chụp ảnh.
evennesses in the distribution of weight can enhance stability.
những chỗ bằng phẳng trong phân bố trọng lượng có thể tăng cường sự ổn định.
achieving evennesses in your work can lead to better results.
đạt được những chỗ bằng phẳng trong công việc của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the evennesses of the ice made it safe for skating.
những chỗ bằng phẳng của băng khiến nó an toàn để trượt băng.
testing the evennesses of the walls is crucial for construction.
việc kiểm tra những chỗ bằng phẳng của các bức tường là rất quan trọng đối với việc xây dựng.
evennesses analysis
phân tích độ đều
evennesses comparison
so sánh độ đều
evennesses measurement
đo độ đều
evennesses assessment
đánh giá độ đều
evennesses evaluation
đánh giá độ đều
evennesses properties
tính chất của độ đều
evennesses criteria
tiêu chí về độ đều
evennesses factors
yếu tố về độ đều
evennesses testing
thử nghiệm độ đều
evennesses techniques
kỹ thuật về độ đều
the evennesses of the surface made it perfect for painting.
những chỗ bằng phẳng của bề mặt khiến nó hoàn hảo để vẽ.
we measured the evennesses of the floor before installation.
chúng tôi đo những chỗ bằng phẳng của sàn trước khi lắp đặt.
evennesses in the fabric can affect the quality of the garment.
những chỗ bằng phẳng trong vải có thể ảnh hưởng đến chất lượng của trang phục.
the evennesses of the road contributed to a smoother ride.
những chỗ bằng phẳng của con đường đã góp phần tạo nên một chuyến đi êm ái hơn.
we need to check the evennesses of the tiles before grouting.
chúng tôi cần kiểm tra những chỗ bằng phẳng của các viên gạch trước khi trát.
the evennesses of the landscape were ideal for the photo shoot.
những chỗ bằng phẳng của cảnh quan rất lý tưởng cho buổi chụp ảnh.
evennesses in the distribution of weight can enhance stability.
những chỗ bằng phẳng trong phân bố trọng lượng có thể tăng cường sự ổn định.
achieving evennesses in your work can lead to better results.
đạt được những chỗ bằng phẳng trong công việc của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the evennesses of the ice made it safe for skating.
những chỗ bằng phẳng của băng khiến nó an toàn để trượt băng.
testing the evennesses of the walls is crucial for construction.
việc kiểm tra những chỗ bằng phẳng của các bức tường là rất quan trọng đối với việc xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay