eventide glow
ánh chiều muộn
eventide calm
sự tĩnh lặng lúc chiều muộn
eventide breeze
gió chiều muộn
eventide sky
bầu trời lúc chiều muộn
eventide song
bản nhạc chiều muộn
eventide light
ánh sáng chiều muộn
eventide peace
sự bình yên lúc chiều muộn
eventide shadow
bóng chiều muộn
eventide reflection
sự phản chiếu lúc chiều muộn
eventide journey
hành trình chiều muộn
as the sun sets, the eventide brings a sense of calm.
khi mặt trời lặn, sự hắt hiu mang đến cảm giác bình tĩnh.
we often take long walks during eventide.
chúng tôi thường đi dạo dài trong sự hắt hiu.
eventide is the perfect time for reflection.
sự hắt hiu là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm.
the eventide sky was painted with hues of orange and pink.
bầu trời hắt hiu được tô điểm bằng những sắc cam và hồng.
she enjoys reading by the window at eventide.
cô ấy thích đọc sách bên cửa sổ vào lúc hắt hiu.
eventide is often associated with the end of the day.
sự hắt hiu thường gắn liền với sự kết thúc của một ngày.
during eventide, the city lights begin to twinkle.
trong sự hắt hiu, những ánh đèn của thành phố bắt đầu lung linh.
they planned a picnic for eventide by the lake.
họ lên kế hoạch dã ngoại vào lúc hắt hiu bên hồ.
the eventide breeze felt refreshing after a hot day.
gió hắt hiu cảm thấy mát lạnh sau một ngày nóng nực.
many poets find inspiration in the beauty of eventide.
nhiều nhà thơ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của sự hắt hiu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay