everex

[Mỹ]/ˈevərɛks/
[Anh]/ˈɛvərɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thương hiệu máy tính và thiết bị điện tử đại chúng, đặc biệt nổi tiếng với các laptop và máy tính xách tay giá cả phải chăng nhắm đến người tiêu dùng phổ thông.
Các dạng của từ
số nhiềueverexes

Cụm từ & Cách kết hợp

everexing now

Vietnamese_translation

everexed already

Vietnamese_translation

never everex

Vietnamese_translation

always everex

Vietnamese_translation

everex it

Vietnamese_translation

everexable idea

Vietnamese_translation

everexed state

Vietnamese_translation

everexing process

Vietnamese_translation

everex today

Vietnamese_translation

everexing world

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay