| số nhiều | everss |
everglades national park is a unique ecosystem in florida that attracts visitors from around the world.
Vườn quốc gia Everglades là một hệ sinh thái độc đáo ở Florida thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
i will love you forever and ever, no matter what happens in this life.
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi, bất kể điều gì xảy ra trong cuộc sống này.
she has never ever doubted her abilities to achieve her dreams.
Cô ấy chưa từng nghi ngờ khả năng của mình để đạt được ước mơ.
he has been pursuing his passion ever since he discovered his talent.
Anh ấy đã theo đuổi đam mê của mình kể từ khi anh ấy phát hiện ra tài năng của mình.
the fashion industry is ever changing with each new season's trends.
Ngành công nghiệp thời trang luôn thay đổi theo xu hướng của mỗi mùa mới.
the ancient temple stands ever present as a symbol of cultural heritage.
Ngôi đền cổ tồn tại như một biểu tượng của di sản văn hóa.
the city's population is ever growing due to economic opportunities.
Dân số của thành phố luôn tăng lên do các cơ hội kinh tế.
the demand for renewable energy is ever increasing around the world.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo đang không ngừng tăng lên trên toàn thế giới.
as ever, she was the first one to arrive at the conference.
Giống như mọi khi, cô ấy là người đầu tiên đến hội nghị.
the challenges facing our planet are more complex than ever before.
Các thách thức mà hành tinh của chúng ta đang đối mặt phức tạp hơn bao giờ hết.
if ever there was a time to be brave, it is now in this moment.
Nếu có thời điểm nào để dũng cảm, thì đó chính là lúc này.
i hardly ever miss my morning workout because it energizes me for the day.
Tôi hiếm khi bỏ lỡ buổi tập thể dục buổi sáng vì nó giúp tôi tràn đầy năng lượng cho cả ngày.
please don't ever forget to express your gratitude to those who help you.
Xin đừng bao giờ quên bày tỏ lòng biết ơn đến những người đã giúp đỡ bạn.
they lived happily ever after in their cozy home by the ocean.
Họ sống hạnh phúc mãi mãi trong ngôi nhà ấm cúng của họ bên biển.
she became ever so nervous when she realized everyone was watching her.
Cô ấy trở nên lo lắng đến mức khi cô ấy nhận ra mọi người đang nhìn cô ấy.
this is the most delicious meal i have ever tasted in my life.
Đây là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng nếm thử trong đời.
he is ever such a loyal friend who always stands by his companions.
Anh ấy là một người bạn trung thành đến mức luôn ủng hộ bạn bè của mình.
the ever evolving technology continues to reshape how we live and work.
Công nghệ không ngừng phát triển tiếp tục thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
with ever greater determination, she pursued her goals despite many obstacles.
Với quyết tâm ngày càng lớn, cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình bất chấp nhiều trở ngại.
everglades national park is a unique ecosystem in florida that attracts visitors from around the world.
Vườn quốc gia Everglades là một hệ sinh thái độc đáo ở Florida thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
i will love you forever and ever, no matter what happens in this life.
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi, bất kể điều gì xảy ra trong cuộc sống này.
she has never ever doubted her abilities to achieve her dreams.
Cô ấy chưa từng nghi ngờ khả năng của mình để đạt được ước mơ.
he has been pursuing his passion ever since he discovered his talent.
Anh ấy đã theo đuổi đam mê của mình kể từ khi anh ấy phát hiện ra tài năng của mình.
the fashion industry is ever changing with each new season's trends.
Ngành công nghiệp thời trang luôn thay đổi theo xu hướng của mỗi mùa mới.
the ancient temple stands ever present as a symbol of cultural heritage.
Ngôi đền cổ tồn tại như một biểu tượng của di sản văn hóa.
the city's population is ever growing due to economic opportunities.
Dân số của thành phố luôn tăng lên do các cơ hội kinh tế.
the demand for renewable energy is ever increasing around the world.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo đang không ngừng tăng lên trên toàn thế giới.
as ever, she was the first one to arrive at the conference.
Giống như mọi khi, cô ấy là người đầu tiên đến hội nghị.
the challenges facing our planet are more complex than ever before.
Các thách thức mà hành tinh của chúng ta đang đối mặt phức tạp hơn bao giờ hết.
if ever there was a time to be brave, it is now in this moment.
Nếu có thời điểm nào để dũng cảm, thì đó chính là lúc này.
i hardly ever miss my morning workout because it energizes me for the day.
Tôi hiếm khi bỏ lỡ buổi tập thể dục buổi sáng vì nó giúp tôi tràn đầy năng lượng cho cả ngày.
please don't ever forget to express your gratitude to those who help you.
Xin đừng bao giờ quên bày tỏ lòng biết ơn đến những người đã giúp đỡ bạn.
they lived happily ever after in their cozy home by the ocean.
Họ sống hạnh phúc mãi mãi trong ngôi nhà ấm cúng của họ bên biển.
she became ever so nervous when she realized everyone was watching her.
Cô ấy trở nên lo lắng đến mức khi cô ấy nhận ra mọi người đang nhìn cô ấy.
this is the most delicious meal i have ever tasted in my life.
Đây là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng nếm thử trong đời.
he is ever such a loyal friend who always stands by his companions.
Anh ấy là một người bạn trung thành đến mức luôn ủng hộ bạn bè của mình.
the ever evolving technology continues to reshape how we live and work.
Công nghệ không ngừng phát triển tiếp tục thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
with ever greater determination, she pursued her goals despite many obstacles.
Với quyết tâm ngày càng lớn, cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình bất chấp nhiều trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay