eves

[Mỹ]/[iːvz]/
[Anh]/[iːvz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. số nhiều của eve; thời điểm buổi tối hoặc đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

eve of

tuesday

christmas eve

tuesday

new year's eve

tuesday

eve hours

tuesday

on the eve

tuesday

eve approached

tuesday

eve fell

tuesday

eve lingered

tuesday

eve arrived

tuesday

eve shadows

tuesday

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay