ex-president

[US]/[ˌeksɪˈprezɪdənt]/
[UK]/[ˌeksɪˈprezɪdənt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một cựu tổng thống của một quốc gia; Một người từng là tổng thống.
Word Forms
số nhiềuex-presidents

Phrases & Collocations

ex-president trump

nguyên Tổng thống Trump

the ex-president

nguyên Tổng thống

an ex-president

một cựu Tổng thống

ex-president's legacy

di sản của cựu Tổng thống

becoming ex-president

trở thành cựu Tổng thống

ex-presidents often

các cựu Tổng thống thường

ex-president memoirs

ký ức của cựu Tổng thống

ex-president role

vai trò của cựu Tổng thống

Example Sentences

the ex-president often golfs and attends charity events.

Nguyên tổng thống thường chơi golf và tham dự các sự kiện từ thiện.

many journalists still interview the ex-president regularly.

Nhiều nhà báo vẫn phỏng vấn nguyên tổng thống thường xuyên.

the ex-president's memoir is expected to be a bestseller.

Tác phẩm hồi ức của nguyên tổng thống được kỳ vọng sẽ trở thành một cuốn sách bán chạy.

critics questioned the ex-president's handling of the crisis.

Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về cách xử lý khủng hoảng của nguyên tổng thống.

the ex-president delivered a speech at the university yesterday.

Nguyên tổng thống đã phát biểu tại một trường đại học vào hôm qua.

the ex-president enjoys a comfortable retirement after leaving office.

Nguyên tổng thống tận hưởng một tuổi hưu nhàn nhã sau khi rời nhiệm sở.

the ex-president remains a prominent figure in public life.

Nguyên tổng thống vẫn là một nhân vật nổi bật trong đời sống công cộng.

the ex-president's legacy is a subject of ongoing debate.

Danh tiếng của nguyên tổng thống là chủ đề của những cuộc tranh luận không ngừng nghỉ.

the ex-president endorsed the candidate in the upcoming election.

Nguyên tổng thống đã ủng hộ ứng cử viên trong cuộc bầu cử sắp tới.

the ex-president's foundation supports various charitable causes.

Quỹ của nguyên tổng thống hỗ trợ nhiều mục đích từ thiện khác nhau.

the ex-president faced numerous legal challenges after his term.

Nguyên tổng thống đã đối mặt với nhiều thách thức pháp lý sau nhiệm kỳ của ông.

the ex-president's policies continue to influence current events.

Các chính sách của nguyên tổng thống vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các sự kiện hiện tại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now