exactas

[Mỹ]/ɪɡˈzæktə/
[Anh]/ɪɡˈzæktə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(trong đua ngựa) một cược yêu cầu người cược chọn người về đích thứ nhất và thứ hai theo thứ tự chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

exacta bet

ván cược exacta

exacta payout

thanh toán cho cược exacta

exacta pool

tổ hợp cược exacta

exacta wager

cược exacta

exacta results

kết quả cược exacta

exacta race

đua exacta

exacta odds

tỷ lệ cược exacta

exacta combination

sự kết hợp của exacta

exacta selection

lựa chọn exacta

exacta strategy

chiến lược exacta

Câu ví dụ

she won the exacta at the horse race.

Cô ấy đã trúng giải chính xác trong cuộc đua ngựa.

the exacta payout was higher than expected.

Phần thưởng cho giải chính xác cao hơn dự kiến.

he placed an exacta bet on the two fastest horses.

Anh ấy đã đặt cược giải chính xác vào hai con ngựa nhanh nhất.

exacta betting requires careful analysis of the race.

Cá cược giải chính xác đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về cuộc đua.

winning the exacta can be very rewarding.

Trúng giải chính xác có thể rất đáng rewarding.

she explained how to calculate the exacta odds.

Cô ấy giải thích cách tính tỷ lệ cược cho giải chính xác.

he prefers exacta bets over other types of wagers.

Anh ấy thích cá cược giải chính xác hơn các loại cược khác.

they celebrated their exacta win with friends.

Họ ăn mừng chiến thắng giải chính xác của họ với bạn bè.

exacta betting is popular among experienced gamblers.

Cá cược giải chính xác phổ biến trong số những người chơi có kinh nghiệm.

he studied the horses to increase his chances of hitting the exacta.

Anh ấy nghiên cứu các con ngựa để tăng cơ hội trúng giải chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay